Năm Bính Ngọ: Giá trị Tin Mừng trong ‘Truyền Kỳ Mạn Lục’

Năm Bính Ngọ: Giá trị Tin Mừng trong ‘Truyền Kỳ Mạn Lục’

Năm Bính Ngọ: Giá trị Tin Mừng trong ‘Truyền Kỳ Mạn Lục’

TGPSG -- Văn chương chính là "hình dung của cuộc sống". Vì thế, trong năm Ngọ này, ta cũng nên lướt qua một tác phẩm văn học Việt Nam được coi là đỉnh cao văn xuôi tự sự thế kỷ XVI, để thấy rõ thêm các sắc màu của cuộc sống con người, qua ngòi bút của tác giả Nguyễn Dữ: Đó là “Truyền Kỳ Mạn Lục”.

Tuy chưa hẳn là “Truyền Kỳ Mạn Lục” được sáng tác vào năm Bính Ngọ 1526 (như một số người nhận định), nhưng vào năm Bính Ngọ 2026, ta cũng nên thưởng thức tác phẩm đã qua 500 tuổi này, và khám phá ra các giá trị Tin Mừng nơi tuyệt tác ấy của Việt Nam thời xa xưa.

Truyền kỳ mạn lục - Nguyễn Dữ

"Truyền kỳ mạn lục" là tác phẩm duy nhất của danh sĩ Nguyễn Dữ, quê xã Đỗ Tùng, Huyện Trường Tân, Hải Dương (nay là xã Nguyễn Lương Bằng, Hải Phòng). Đây là một tuyệt tác, đã được các giáo sư chuyên môn nói và đề cập đến nhiều. Có tới 20 câu chuyện, đã được giới chuyên môn nhiều lần phân tích.

20 câu chuyện của tác giả Nguyễn Dữ có nói về quyền sống của con người, phù hợp với câu Lời Chúa trong sách Sáng thế 1,27: 

Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh mình,            
Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh Thiên Chúa,            
Thiên Chúa sáng tạo con người có nam có nữ.

Dưới đây là Sơ lược về 20 câu chuyện trong "Truyền kỳ Mạn lục”.

1. Câu chuyện ở đền Hạng Vương

Quan Thừa chỉ Hồ Tông Thốc (HTT) trong chuyến đi sứ sang Trung Quốc đã ghé thăm đền thờ Hạng Vũ. Tại đây, ông làm một bài thơ mỉa mai Hạng Vương là kẻ thất bại, không có công lao thực sự và chỉ biết dựa vào sức mạnh cơ bắp.

Đêm đó, HTT nằm mộng thấy một sứ giả đến mời vào đền. Tại đây, ông gặp Hạng Vương cùng các thuộc hạ cũ. Một cuộc đối đáp nảy lửa diễn ra giữa HTT và họ. Hạng Vương và các tướng lĩnh tự bào chữa cho những sai lầm của mình, đồng thời thể hiện cái tôi ngạo nghễ, không phục chiến thắng của Lưu Bang. Sau đó, HTT tỉnh dậy, nhận ra tất cả chỉ là giấc chiêm bao.

Trên thực tế, Hạng Vương không bằng Lưu Bang, chưa phải là một ông vua lý tưởng. Hạng Vương tàn ác công khai, Lưu Bang nhân nghĩa thực chất bằng vẻ bề ngoài. Người cai trị nước phải hướng tới việc trị vì bằng nhân đức tuyệt đối.

Tác giả mượn chuyện xưa để bày tỏ quan điểm về sự thành bại, cho thấy cái nhìn đa chiều về các anh hùng thất thế. Ông thể hiện sự am hiểu sâu sắc về lịch sử và văn chương khi sử dụng bút pháp kỳ ảo để tạo dựng cuộc gặp gỡ xuyên thời gian. Câu chuyện phản ánh thái độ của trí thức Việt Nam trước các điển tích Trung Hoa, khẳng định bản lĩnh và tư duy phê phán của con người.

2. Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu

Thời Lê Lợi ở Khoái Châu có chàng Trọng Quỳnh con nhà giàu và nàng Nhị Khanh con nhà nghèo, được cha mẹ hứa gả cho nhau từ thuở nhỏ. Nhị Khanh hiền thục, yêu thương chồng nhưng Trọng Quỳnh lười biếng, ham chơi. Khi Quỳnh theo cha đi Nghệ An, Khanh ở lại phải chịu nhiều khổ cực.

Sau sáu năm, hai vợ chồng đoàn tụ, sinh được hai con. Nhưng Quỳnh vẫn sa đọa, đến mức gán vợ cho lái buôn. Uất ức, Nhị Khanh tự vẫn. Quỳnh hối hận, sống cô độc nuôi con. Sau này, hai con trưởng thành, theo Lê Lợi đánh giặc lập nhiều công lớn.

Câu chuyện tôn vinh tiết hạnh của người phụ nữ, khẳng định phẩm giá cao quý của mỗi người.

3. Chuyện cây gạo

Trình Trung Ngộ là chàng trai giàu có, thường xuống Nam buôn bán. Tại chợ Nam Xang, anh gặp thiếu nữ Nhị Khanh, hai người nảy sinh tình cảm và gắn bó bên nhau. Một lần, Trung Ngộ theo Nhị Khanh về nhà mới biết nàng đã chết từ lâu. Từ đó anh ngày càng suy sụp, luôn bị hồn ma Nhị Khanh ám ảnh và cuối cùng chết bên mộ nàng. Linh hồn cả hai thường quấy phá dân làng. Người dân phải nhờ đạo sĩ lập đàn trừ tà, đuổi oan hồn đi.

Từ đó, nơi ấy gắn với truyền thuyết về ‘cây gạo’, nhắc nhở con người về tình yêu si mê mù quáng và nỗi sợ hãi ma quỷ. Ma quỷ không đáng lo. Mối họa là những kẻ tham dục, thiếu hiểu biết. Những hoạt động trừ hại cứu dân - công đức này đáng được ghi nhớ.

4. Chuyện gã trà đồng giáng sinh

Chuyện kể về Dương Đức Công, quan hình án trấn Tuyên Quang, một vị quan nhân từ, liêm chính phúc hậu, xét án công bằng, được người đời tôn gọi là Đức Công. Ông dù hiếm muộn nhưng sống thiện lương nên được đền đáp. Năm 50 tuổi, sau khi chết đi sống lại, ông được ban cho một người con trai thông minh, sau này đỗ đạt làm quan lớn, khẳng định quan niệm "ở hiền gặp lành".

Câu chuyện sử dụng yếu tố tâm linh để thể hiện quan điểm về sự công bằng, không theo cái nhìn phiến diện để đánh giá người khác, khuyến khích con người làm việc thiện để nhận được phúc báo. 

5. Chuyện kỳ ngộ ở trại Tây

Chuyện kể về Hà Nhân, một học trò nghèo. Hà Nhân đi học, dạo qua trại Tây, bị thu hút bởi hai người phụ nữ quyến rũ, thường đứng sau bức tường đổ, ném hoa trái đùa vui. Biết họ là Liễu Nhu Nương và Đào Hồng Nương, tì thiếp cũ của Thái sư triều Trần, Hà Nhân tán tỉnh và đưa về chỗ trọ. Dù biết họ là ma, Hà Nhân vẫn say đắm, chung chăn gối, quên cả đèn sách. Mối tình kỳ lạ kết thúc khi Nhu Nương và Hồng Nương phải rời đi, để lại Hà Nhân luyến tiếc.

Câu chuyện nhắc nhở con người nếu giữ lòng thanh tịnh, hạn chế ham muốn, thì những thế lực tà ma không cám dỗ được, nhờ đó mà thành công, vượt qua được những cám dỗ sai lầm.

6. Chuyện đối tụng ở Long cung

Chuyện giữa một người học trò tên là Trí Viễn và một nàng tiên. Trong câu chuyện, Trí Viễn, một người có tài năng văn chương, tình cờ gặp gỡ và yêu nàng tiên ở Long Cung. Khi tình cảm của họ nảy nở, Trí Viễn đã thể hiện tài năng đối đáp của mình thông qua những câu thơ, câu đối. Giao tiếp giữa hai nhân vật chủ yếu thể hiện sự khéo léo, thông minh và tài hoa của Trí Viễn, cùng với vẻ đẹp và sự thánh thiện của nàng tiên. Tuy nhiên, cuối cùng, vì lý do duyên số và quy luật của thiên nhiên, họ không thể ở bên nhau. Trí Viễn trở về cuộc sống bình thường, còn nàng tiên lại trở về với thế giới của mình.

Câu chuyện mang tính triết lý về tình yêu, sự cách biệt giữa người và tiên, đồng thời cũng thể hiện khát vọng tự do và kiếm tìm hạnh phúc, phản ánh tài năng văn chương, tư tưởng của tác giả về nhân sinh, tình yêu và sự huyền bí của cuộc sống.

7. Chuyện nghiệp oan của Đào Thị

Đào Thị là một người phụ nữ nổi tiếng vì nhan sắc và tài năng của mình. Cuộc sống của cô tưởng chừng hạnh phúc khi kết hôn với một người chồng giàu có và có địa vị. Tuy nhiên, cô gặp phải sự ghen tuông và âm mưu hãm hại của những người xung quanh, đặc biệt là từ những người phụ nữ khác và những kẻ quyền thế.

Đào Thị bị vu oan tội ngoại tình và ý định hãm hại chồng, dẫn đến việc cô bị xử tội một cách bất công. Dù phải chịu nhiều đau khổ, Đào Thị vẫn giữ vững lòng tin vào công lý và đạo đức. Cuối cùng, sự thật được phơi bày, minh oan cho cô và trừng phạt những kẻ hãm hại cô.

Câu chuyện mang tính chất giáo huấn, phản ánh sâu sắc những bất công và định kiến của xã hội đối với phụ nữ. Những hành động dù tốt hay xấu cũng đều có hậu quả.

8. Chuyện chức phán sự đền Tản Viên

Ngô Tử Văn là một kẻ sĩ khẳng khái, thấy ngôi đền trong làng bị hồn ma tướng giặc chiếm giữ, gây hại cho dân nên đã tắm gội, khấn trời rồi đốt đền. Sau đó, hồn ma tướng giặc hiện về đe dọa và kiện Tử Văn xuống âm phủ. Nhờ Thổ Công chỉ rõ sự thật và mách kế, Tử Văn đã dũng cảm đối chất trước Diêm Vương, yêu cầu xác minh tại đền Tản Viên.

Sự thật được làm sáng tỏ, hồn ma tướng giặc bị trừng phạt, Thổ Công được phục chức. Ngô Tử Văn được giao giữ chức phán sự đền Tản Viên, thể hiện chiến thắng của chính nghĩa.

Câu chuyện đề cao chính nghĩa, sự cương trực của kẻ sĩ. Phán xét thẳng thắn cương trực là điều quan trọng nht. Ngô Tử Văn kiên cường, không khuất phục cái xấu cái ác nên nhận được vinh quang.

9. Chuyện Từ Thức lấy vợ tiên

Từ Thức là một thư sinh thời Trần, vốn yêu thiên nhiên và thích ngao du. Trong một lần đi dự hội hoa, chàng giúp một cô gái bị phạt vì lỡ tay làm gãy cành mẫu đơn quý. Sau này, khi từ quan du ngoạn đến cửa Thần Phù, Từ Thức lạc vào động tiên, nơi chàng gặp lại cô gái năm xưa là Giáng Hương và được kết duyên với nàng.

Hai người sống hạnh phúc ở chốn tiên cảnh. Một năm sau, Từ Thức xin phép vợ về trần thăm nhà. Khi trở lại chốn cũ đã thay đổi, người quen không còn, chàng muốn quay lại tiên giới nhưng không thể. Đọc thư Giáng Hương để lại, Từ Thức hiểu rằng mối duyên đã chấm dứt, nên chàng một mình vào núi Hoành Sơn và biệt tích từ đó.

Chuyện nói về khát vọng tình yêu tự do và cuộc sống không ràng buộc với vật chất.

10. Chuyện Phạm Tử Hư lên chơi Thiên tào 

Câu chuyện kể về Phạm Tử Hư, một người tuấn sảng hào mại, không ưa sự kiềm thúc. Anh theo học nhà xử sĩ Dương Trạm, người thường răn dạy anh về tính kiêu căng. Sau khi Dương Trạm qua đời, Phạm Tử Hư ở lại bên mộ thầy suốt ba năm để tỏ lòng kính trọng.

Một ngày nọ, Phạm Tử Hư quyết định lên chơi Thiên Tào, nơi anh gặp nhiều vị thần tiên và được chứng kiến cảnh giới siêu phàm. Qua chuyến đi này, anh học được nhiều điều về đạo lý và cuộc sống, từ đó trở nên khiêm tốn và hiểu biết hơn. 

Câu chuyện không chỉ miêu tả hành trình phiêu lưu kỳ thú của Phạm Tử Hư mà còn gửi gắm những bài học sâu sắc về lòng kính trọng thầy cô, sự khiêm tốn và tinh thần học hỏi không ngừng để sửa đổi thành một nhà nho tính tình tốt đẹp. Con người phải sống lương thiện, cẩn trọng trước sắc đẹp và cám dỗ, kính trọng thần linh.

11. Chuyện yêu quái ở Xương Giang

Chuyện kể về Thị Nghi, một cô gái xinh đẹp tư thông với phú thương họ Phạm, bị đánh chết oan uổng, trở thành yêu ma quấy nhiễu dân làng. Thị Nghi dùng sắc đẹp quyến rũ ông quan họ Hoàng, khiến ông suýt mất mạng, Thị Nghi bị trừng phạt dưới âm phủ vì tội làm loạn, còn ông quan họ Hoàng được giải thoát khỏi sự quyến rũ của ma quỷ.

Câu chuyện phản ánh sự bất công đối với phụ nữ trong xã hội phong kiến, đồng thời cảnh báo về sự cẩn trọng trước sắc dục, triết lý nhân quả và công lý, bi kịch phụ nữ và phê phán dục vọng. 

Mục đích tác giả đưa hai sự tích về những con vật hóa thân từ linh hồn người chết, không phải để hù dọa, mà răn dạy con người.

12. Câu chuyện đối đáp của người tiều phu núi Na

Chuyện người tiều phu ở núi Na, có cốt truyện khá đơn giản: Khởi đầu là một đoạn văn ngắn giới thiệu sơ lược cảnh núi Na cùng một lão tiều đang ẩn cư ở nơi đó. Kế tiếp là bài ca (21 câu dài ngắn khác nhau) mà Hồ Hán Thương nghe được từ miệng lão tiều, khi nhà vua cùng đoàn tùy tùng đi săn thú trên ngọn núi này. Ngay sau đó, viên quan hầu Trương Công được lệnh đi theo, mời tiều phu ra làm quan, giúp vua cứu dân, nhưng ông không ra làm quan. Đi một hồi thì không thấy bóng dáng lão tiều đâu cả, mà chỉ thấy một cái động sâu, phía trong có một cái am cỏ bên những khóm cây tươi tốt.

Trong am, là một chiếc giường mây, trên giường để đàn sáo và chiếc gối dựa. Còn hai bên vách có đề hai bài ca, một bài là Thích ngủ (25 câu dài ngắn khác nhau), một bài là Thích cờ (23 câu dài ngắn khác nhau). Đến lúc ấy, viên quan mới bắt gặp lão tiều đang ngồi ngoài hiên đá, dạy con chim yểng học nói, bên cạnh có mấy đứa nhỏ ngồi đánh cờ...

Kể từ đó cho đến hết truyện là những lời đối đáp của lão tiều với viên quan hầu. Theo Từ điển Văn học, thì đây là câu chuyện thể hiện quan niệm sống "lánh đục về trong" của kẻ sĩ lúc bấy giờ, trong đó có tác giả. Câu chuyện tôn vinh người ẩn sĩ có tri thức, đạo đức.

13. Chuyện cái chùa hoang ở huyện Đông Triều (Quảng Ninh) 

Thời nhà Trần, chùa chiền mọc lên khắp nơi. Nhưng khi giặc Ngô tràn đến, mười ngôi chùa thì cháy mất một, cảnh sắc hoang tàn đổ nát. Chùa hoang nhiều ma quỷ. Sau khi giặc rút, dân chúng mới quay về dựng lại cuộc sống.  

Huyện Đông Triều bấy giờ có quan Tư Lập trông coi. Trong năm ấy, huyện liên tiếp xảy ra nạn trộm cắp: bất cứ thứ gì ăn được đều bị lấy mất. Ban đầu ai cũng tưởng chỉ là bọn trộm vặt, nhưng tình hình ngày càng nghiêm trọng. Điều đáng sợ hơn nữa là mỗi khi vây bắt được bọn trộm thì chúng lại biến mất một cách kỳ lạ.

Dù Tư Lập đã mời pháp sư đến trấn yểm nhưng tình trạng chẳng hề thuyên giảm. Đêm đó, ông bất ngờ thấy dưới ruộng hiện lên những bóng lớn, chúng ngấu nghiến cá dưới ao, lại còn ăn cả mía trong vườn nhà dân. Nghe cách chúng nói chuyện thì dường như là những “người” từng được dân lập miếu thờ.  Ông liền giương cung bắn trúng hai tên. Chúng kêu rên mơ hồ rồi bỏ chạy, được vài chục bước thì mờ dần rồi biến mất. Tuy vậy, tiếng chúng cãi vã vẫn vang vọng, làm cả làng thức giấc. Dân làng cầm đuốc chia nhau tìm kiếm, lần theo dấu máu đến một ngôi miếu hoang, nơi có hai bức tượng xiêu vẹo. Trên lưng mỗi tượng đều cắm một mũi tên. Nhìn vậy, mọi người hiểu ngay ai là “kẻ trộm”, liền cùng nhau phá bỏ hai pho tượng. Từ đó, yêu ma không còn quấy nhiễu dân làng nữa.

Tác giả phê phán sự mơ hồ và vô ích của những ảo thuyết mê tín, khiến dân tốn kém tiền của mà không có lợi ich thực tế.

14. Chuyện nàng Thúy Tiêu

Dư Nhuận Chi người đất Kiến Hưng giỏi thơ và nhạc, yêu một cô gái tên là Thúy Tiêu. Hai người cùng trở về quê nhà Kiến Hưng sinh sống.

Thúy Tiêu vốn thông minh, lanh lẹ nên chỉ sau có hơn một năm mà nàng đã làm được thơ từ ngang với Nhuận Chi. Sau đó Nhuận Chi lên kinh thành đi thi.

Ở quê nhà, vào ngày mồng một đầu năm, Thúy Tiêu cùng với những người bạn của mình lên chùa dâng hương thì bị tên quan Thân Trụ bắt về làm vợ. Nhuận Chi làm đơn kiện lên tận triều đình nhưng vì thân thế hắn lớn nên chẳng ai dám xử. Nhuận Chi buồn rầu chẳng muốn thi cử gì nữa. Nhuận Chi trở về nhìn đôi chim uyển mà Thúy Tiêu từng nuôi mà buồn rầu, viết một bài thơ buộc vào chân nó. Thúy Tiêu nhận được thư liền đáp lại.

Nàng ngày đêm nhớ mong chồng toan thắt cổ tự tử, Trụ Quốc đành phải dỗ dành nàng và hứa sẽ đưa Nhuận Chi đến phủ, nhưng Nhuận Chi và Thúy Tiêu lại chẳng thể gặp nhau. Nhuận Chi đâm chán nản bèn quyết rời khỏi phủ. Trụ Quốc thấy Nhuận Chi xin đi, lấy làm dễ chịu, tặng cho rất nhiều tiền bạc tơ lụa. Nhuận Chi chở nặng một chuyến mà về, dọc đường gặp người đầy tớ già giúp, cướp lại được Thúy Tiêu.

Cả hai trở về quê sinh sống, vài năm sau Nhuận Chi lên kinh thi đỗ tiến sĩ, hai vợ chồng ăn ở với nhau tới già. Còn Trụ quốc thì vì cớ xa xỉ mà chịu tội.

Chuyện ca ngợi tình yêu thủy chung. Người quân tử chọn vợ chính chuyên có đức hạnh, cũng như vua phải chọn bề tôi trung thành.

15. Chuyện bữa tiệc đêm ở Đà Giang

Chuyện kể về việc cáo và vượn thành tinh, hóa thân thành tú tài họ Viên và xử sĩ họ Hồ, đại diện cho trí tuệ và sự trung chính, dám nói thẳng sự thật. Chúng đến hành cung khuyên vua Trần Phế Đế dừng săn bắn vô bổ. Chúng tâu xin vua nên trọng dụng hiền tài, dùng người đức độ, và diệt trừ kẻ gian tà để giữ yên bờ cõi, thay vì đam mê săn bắn, bỏ bê việc nước, không lo trị quốc.

Chúng khuyên vua nên "lấy nhân làm yên khấu", tức là dùng nhân nghĩa để trị dân, chiêu mộ nhân tài, dẹp loạn Bồng Nga, Lý Anh.

Chuyện thể hiện tư tưởng nhân văn, khát vọng về một triều đình minh triết, biết trọng dụng hiền tài để bảo vệ đất nước và cuộc sống bình yên cho nhân dân.

16. Chuyện người con gái Nam Xương

Chuyện người con gái Nam Xương kể về cuộc đời và cái chết thương tâm của nàng Vũ Nương. Vũ Nương, quê ở Nam Xương, vừa đẹp người lại vừa đẹp nết, nàng được gả cho Trương Sinh, một người vốn có tính đa nghi, đối với vợ phòng ngừa quá sức. Khi Trương Sinh đi lính, ở nhà, Vũ Nương hết lòng chăm lo cho mẹ chồng, con thơ và cáng đáng chuyện gia đình. Những ngày ở một mình, nàng hay đùa với con, chỉ bóng mình trên vách bảo đó là cha Đản.

Khi Trương Sinh trở về, vì nghe lời ngây thơ của con trẻ, nên đã nghi oan cho Vũ Nương, nàng không thể giải thích cho chồng hiểu nên đã nhảy xuống sông tự vẫn để minh chứng cho sự thủy chung của mình.

Vũ Nương được Linh Phi cứu, sống tiếp đời mình ở chốn thủy cung. Tới khi gặp được Phan Lang, là người cùng làng, nàng tâm sự cùng Phan Lang rồi nhờ gửi lời cho chồng lập đàn giải oan ở bến sông thì nàng sẽ trở về. Trương Sinh theo lời lập đàn giải oan cho vợ, nhưng hình bóng Vũ Nương chỉ hiện lên chốc lát rồi loang loáng mờ nhạt dần mà biến đi mất, nàng vĩnh viễn sống ở thủy cung, không thể quay lại nhân gian.

Chuyện về nỗi oan ức tột cùng của người vợ thủy chung khi bị người chồng nghi oan vì nghe lời con trẻ. Những người đàn ông cần có ý chí, biết tin tưởng người phụ nữ của mình.

17. Chuyện Lý tướng quân

Chuyện kể về Lý Hữu Chi, người Nghệ An, từ dân cày nổi dậy, nhờ tài sức được Đặng Tất trọng dụng làm tướng quân thời Hậu Trần.

Năm 1407, Giản Định Đế xưng là hoàng đế chống giặc Minh. Lý là người khỏe mạnh, giỏi trận mạc nhưng tính tình thô bạo, tàn ác, cậy quyền hành hạ người dân vô tội. Thúc Khoản (con trai Lý) trong một lần gặp người bạn đã chết, được đưa xuống Minh Ty (âm phủ). Tại đây, Thúc Khoản chứng kiến phiên tòa xét tội cha mình. Lý Hữu Chi dù đánh giặc dũng mãnh, nhưng do tính tình tàn ác, giết hại dân lành, lợi dụng quyền lực buông thả dục vọng nên bị phạt xuống âm phủ.

Câu chuyện nhằm răn đe những kẻ cậy quyền thế mà làm điều ác, dù có tài năng cũng sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt của nhân quả. Làm thiện hay ác đều có kết quả tương ứng. Hãy dừng lại mọi việc trước khi quá muộn.

18. Chuyện Lệ Nương

Câu chuyện kể về chuyện tình của nàng Lệ Nương và Phật Sinh trong bối cảnh nước Việt bị nhà Minh xâm lấn. Từ nhỏ, gia đình của cả hai đều muốn họ kết hôn khi trưởng thành. Lê Nương và Phật Sinh cũng yêu nhau thắm thiết.

Thế nhưng, vụ ám sát Hồ Quý Ly thất bại, Lê Nương vốn là họ hàng của Trần Khắc Chân nên bị bắt vào cung. Vì vậy, chàng Phật Sinh vô cùng đau khổ. Sau này, quân Minh xâm lược, Phật Sinh nghe tin Lê Nương bị quân Minh bắt làm tù binh. Chàng quyết tâm cứu vợ nên đã xin vua Giản Định giúp đỡ. Nhờ tài văn chương của mình, Phật Sinh đã thuyết phục được nhà vua cho dẫn quân đánh quân Minh. Thế nhưng, khi chàng đến nơi, Lê Nương đã tự vẫn để giữ tròn tiết tháo. Phật Sinh đau buồn mãi vì mất đi người yêu thương.

Bên mộ nàng, chàng khấn rằng nếu linh hồn nàng có linh thiêng thì hãy cho chàng gặp trong giấc mộng. Đêm đó, Phật Sinh gặp lại Lệ Nương trong mơ. Cả hai có những giây phút bên nhau hạnh phúc. Sau khi tỉnh mộng, Phật Sinh trở về quê nhà, không còn có ý định lấy vợ nữa. Sau này, Phật Sinh đem quân tham gia khởi nghĩa Lam Sơn, lập nhiều công lao.

Sau khi vua Lê Thái Tổ khởi nghĩa ở Lam Sơn, Phật Sinh do sự oán hận trong lòng, đem quân đội của mình gia nhập nghĩa quân Lam Sơn, đối đầu với quân Minh. Bất kể gặp tướng sĩ nào của nhà Minh, Phật Sinh đều quyết lòng giết chết. Vì vậy, khi vua Lê phá diệt quân Minh, Phật Sinh đã đóng góp nhiều công lao.

Câu chuyện kể về tình yêu chung thủy và giữ tròn trinh tiết. Đối với người xưa, lời hứa gây tổn hại đến gia đình và bản thân thì không cần thiết. Phật Sinh chung thủy với Lệ Nương là trân trọng về mặt cảm xúc, nhưng vì tình riêng từ bỏ nối dõi tông đường là đi ngược lại đạo đức của người quân tử.

19. Cuộc nói chuyện thơ ở Kim Hoa

"Cuộc nói chuyện thơ ở Kim Hoa" kể về cuộc gặp gỡ văn chương giữa những danh nhân thời Lê Sơ. Nội dung xoay quanh việc xướng họa thơ ca cao nhã, thể hiện tài năng văn học, khí phách và quan niệm nghệ thuật của các trí thức nho sĩ thời kỳ hưng thịnh của Tao đàn.

Các thành viên nổi bật của Tao đàn như Trần Bích Hoằng, Đàm Thận Huy, Vũ Quỳnh, Sái Thuận... trao đổi, sáng tác thơ theo chủ đề, thể hiện tư duy nhạy bén và nghệ thuật ngôn từ điêu luyện. Cuộc đối thoại không chỉ là giải trí mà còn là dịp để khẳng định vị thế của văn học nho giáo, tôn vinh trí thức, thể hiện không khí văn hóa cởi mở, sự trân trọng tài năng dưới thời vua Lê Thánh Tông (thời kỳ Hồng Đức). 

Cả hai vợ chồng Ngô Chi Lan và Phù Thúc Hoàng đều được vua Lê Thánh Tông phong là học sĩ tài năng, đôi lứa xứng đôi, phu thê hoà ái. Trong những tháng ngày bà vào cung nhận trọng trách vua giao, phải sống xa gia đình, nhờ có ông cảm thông, ủng hộ nên Đại Việt ở thế kỷ 15 mới có nhà thơ nữ đầu tiên đã đóng góp lớn cho sự phát triển của thơ ca, đem vào tao đàn những vần thơ “muôn tía nghìn hồng” đậm thiên tính nữ.

Ngô Chi Lan nổi tiếng đẹp người, đẹp nết, giỏi thi ca, thông hiểu âm nhạc và viết chữ đẹp. Vốn là họ hàng gần với mẹ của vua - Thái hậu Ngô Thị Ngọc Dao, nên bà được vua trọng dụng ban hiệu Kim Hoa nữ học sĩ, được tham dự hầu hết các cuộc xướng họa thơ văn.  Vợ chồng bà kết giao với nhiều bạn thơ ở chốn kinh kỳ và thường tổ chức những buổi gặp gỡ bình luận văn chương. Bởi thế mà danh tiếng của bà ngày càng vang xa và có phần vượt hơn cả chồng.

Câu chuyện tôn vinh văn hóa, tài năng và sự giao thoa văn chương tao nhã của các danh sĩ thời xưa.

20. Chuyện tướng Dạ Xoa

Chuyện kể về một viên tướng tên là Dạ Xoa, người đã từng là một vị tướng tài ba nhưng sau khi chết, linh hồn của ông không được siêu thoát và trở thành một con quỷ dữ.

Câu chuyện bắt đầu khi một người đàn ông tên là Trương Sinh đi qua một khu rừng và gặp phải Dạ Xoa. Dạ Xoa kể lại câu chuyện đời mình, từ khi còn sống là một vị tướng tài ba, nhưng vì những lỗi lầm và tội ác đã gây ra, sau khi chết, ông bị biến thành quỷ dữ. Dạ Xoa đã phải chịu đựng nhiều đau khổ và mong muốn được giải thoát.

Trương Sinh, với lòng nhân từ và sự thông cảm, đã giúp Dạ Xoa thực hiện các nghi lễ để linh hồn ông được siêu thoát. Cuối cùng, Dạ Xoa được giải thoát và linh hồn ông được an nghỉ.

Qua câu chuyện này, Nguyễn Dữ không chỉ kể lại một câu chuyện ly kỳ mà còn gửi gắm những thông điệp sâu sắc về nhân quả, sự chuộc lỗi và lòng nhân từ. Truyện cũng phản ánh những quan niệm về thế giới tâm linh và sự tồn tại của linh hồn sau khi chết trong văn hóa dân gian 

Kết:

20 câu chuyện trong “Truyền kỳ Mạn lục” đã:

  • Tôn vinh tiết hạnh của người phụ nữ,
  • Khẳng định phẩm giá cao quý của mỗi người,
  • Nhắc nhở con người về tình yêu không si mê mù quáng,
  • Thể hiện quan điểm về sự công bằng, không nhìn phiến diện đánh giá người khác,
  • Khuyến khích con người làm việc thiện,
  • Thể hiện khát vọng tự do và kiếm tìm hạnh phúc,
  • Đề cao chính nghĩa, sự cương trực của kẻ sĩ, lòng kính trọng thầy cô, sự khiêm tốn và tinh thần học hỏi không ngừng,
  • Tôn vinh văn hóa, tài năng và văn chương tao nhã của các danh sĩ thời xưa.

Các câu chuyện có nhắc đến ma quỷ, nhưng ma quỷ ở đây lại chính là biểu tượng của sự tham dục, thiếu hiểu biết, những cám dỗ sai lầm. Con người cần giữ lòng thanh tịnh, hạn chế ham muốn, để thế lực tà ma không cám dỗ được. Con người cần sống lương thiện, cẩn trọng trước sắc đẹp và cám dỗ, biết kính trọng thần linh.

Việc Nguyễn Dữ sử dụng các yếu tố kỳ ảo (ma quỷ, thế giới bên kia, thần tiên) trong Truyền kỳ mạn lục không đơn thuần là để "hù dọa" hay làm cho truyện thêm ly kỳ. Đó là một chiến lược nghệ thuật và tiếng lòng thời đại rất sâu sắc. Quả thế, theo các học giả, đây có thể là những lý do giải thích cho sự lựa chọn này của ông:

1. Sự bất lực của thực tại và khát vọng công lý

Vào thế kỷ XVI, xã hội phong kiến Việt Nam rơi vào khủng hoảng, đạo đức suy vi, kẻ ác lộng hành còn người lương thiện thường chịu oan ức. Khi "cõi trần" không còn là nơi có thể thực thi công lý, Nguyễn Dữ phải tìm đến "cõi âm" hoặc "thế giới thần tiên" để giải quyết.

  • Tòa án ở Minh phủ: Trong các truyện như Chuyện chức phán sự đền Tản Viên, công lý chỉ được thực hiện khi nhân vật chính (Ngô Tử Văn) xuống tận âm phủ. Tại đây, sự thật mới được phơi bày và kẻ ác mới bị trừng trị.
  • Bù đắp cho nhân vật: Với những nhân vật đức hạnh nhưng chịu kết cục bi thảm như Vũ Nương (Chuyện người con gái Nam Xương), việc để nàng sống dưới thủy cung là cách tác giả xoa dịu nỗi đau và khẳng định rằng: Người tốt dù chết vẫn sẽ có một đời sống khác tốt đẹp hơn.

2. "Mượn chuyện xưa nói chuyện nay" – Một tấm khiên an toàn

Viết về triều đình và quan lại là một việc làm nguy hiểm. Bằng cách sử dụng ma quỷ và các bối cảnh kỳ ảo, Nguyễn Dữ đã tạo ra một khoảng cách an toàn.

  • Ông mượn hình ảnh ma quỷ, yêu quái để ẩn dụ cho tầng lớp tham nhũng, những kẻ cậy quyền thế để hại dân.
  • Dưới lớp vỏ "mạn lục" (ghi chép tản mạn những chuyện kỳ lạ), ông có thể tự do phê phán các giá trị đạo đức đang xuống cấp mà không sợ bị "sờ gáy" trực diện.

3. Đặc trưng của thể loại Truyền kỳ

Nguyễn Dữ không sáng tạo ra cách viết này từ con số không. Ông chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thể loại Truyền kỳ (phổ biến ở Trung Quốc với Tiễn đăng tân thoại).

  • Yếu tố kỳ ảo là nét cốt yếu của thể loại: Để tạo nên sức hấp dẫn, thể loại này bắt buộc phải có sự giao thoa giữa cõi thực và cõi ảo, giữa người và ma.
  • Sự đối lập: Sự tương phản giữa cái thực (địa danh cụ thể, nhân vật có thật) và cái ảo (ma quỷ, phép thuật) tạo nên một hiệu ứng nghệ thuật mạnh mẽ, làm nổi bật lên những triết lý nhân sinh mà tác giả muốn gửi gắm.

Như vậy, Nguyễn Dữ dùng "ma quỷ" không phải để trốn tránh thực tại, mà để soi sáng thực tại. Đó là nơi ông gửi gắm niềm tin vào nhân quả và là "cơ hội thứ hai" cho những kiếp người nhỏ bé trong một xã hội đầy rẫy bất công.

“Truyền Kỳ Mạn Lục” đặc biệt ca ngợi tình yêu thủy chung và tình yêu đất nước. Người quân tử chọn vợ chính chuyên có đức hạnh, cũng như vua phải chọn bề tôi trung thành, biết trọng dụng hiền tài để bảo vệ đất nước và cuộc sống bình yên cho nhân dân. Người cầm quyền cần chính trực và ngay thẳng, không cậy quyền thế mà làm điều ác. Làm thiện hay ác đều có kết quả tương ứng.

Qua các câu chuyện này, Nguyễn Dữ không chỉ kể lại những câu chuyện ly kỳ mà còn gửi gắm những thông điệp sâu sắc về nhân quả, sự chuộc lỗi và lòng nhân từ. Truyện cũng phản ánh những quan niệm về thế giới tâm linh và sự tồn tại của linh hồn sau khi chết trong văn hóa dân gian. Tóm lại, các văn sĩ đọc nhiều, biết nhiều, kiến thức rộng nên mới có những tác phẩm văn học kinh điển dành cho mai sau.

Đối với người Công giáo, kể chuyện được coi là cách "loan báo Tin Mừng" thiết thực, giúp lan tỏa ánh sáng đức tin. Kinh nghiệm kể chuyện của Nguyễn Dữ sẽ giúp ích rất nhiều cho các tín hữu khi họ muốn chu toàn sứ vụ làm tiên tri cho các dân tộc bằng những chuyện kể của mình.

Top