Học cách nghĩ về nhau như một “chúng ta”

TGPSG/OR -- Có những thời điểm trong lịch sử, sự suy yếu của một định chế không chỉ cho thấy những giới hạn nội tại, mà còn phơi bày cuộc khủng hoảng của chính những lý tưởng đã khai sinh ra định chế ấy. Sự mong manh của hệ thống đa phương hiện nay, vì thế, không chỉ là vấn đề về cơ chế hay những căng thẳng địa chính trị. Đằng sau đó là một cuộc khủng hoảng luân lý ngày càng sâu sắc: nhân loại đang dần quên rằng tất cả chúng ta thuộc về một gia đình nhân loại và cùng chia sẻ một vận mệnh chung.

Chính từ nhận thức ấy, Thông điệp Magnifica Humanitas của Đức Giáo hoàng Lêô XIV triển khai những suy tư này. Với tầm nhìn rộng lớn và chiều sâu tư tưởng, văn kiện trực diện trước những thách thức then chốt của thời đại, đồng thời đưa ra những định hướng không chỉ dành cho các tín hữu, mà còn cho tất cả những người thiện chí đang quan tâm đến tương lai của gia đình nhân loại và công ích.

Một trật tự quốc tế đang chịu nhiều sức ép

Bức tranh được Đức Thánh Cha phác họa khá rõ nét. Ngài cho thấy trật tự quốc tế được hình thành sau Thế chiến thứ II, vốn dựa trên những nguyên tắc căn bản của Hiến chương Liên Hiệp Quốc, sự tôn trọng luật pháp quốc tế và nỗ lực loại bỏ chiến tranh như một phương tiện giải quyết tranh chấp, đang phải đối mặt với những chấn động chưa từng có. Hòa bình, vốn từng là nền tảng và mục tiêu trung tâm của toàn bộ cấu trúc quốc tế, dường như ngày càng bị đẩy ra bên lề của đời sống chính trị và xã hội.

Trước thực trạng ấy, Thông điệp đưa ra một nhận định đáng suy ngẫm về một xu hướng khiến những người thiện chí phải trăn trở: chiến tranh đang dần được chấp nhận trở lại như một công cụ nhằm theo đuổi các mục tiêu chính trị quốc tế. Đây không chỉ là sự suy giảm của hoạt động ngoại giao. Đức Lêô XIV nhận định thế giới đang chứng kiến một sự thay đổi căn bản trong ngôn ngữ của đời sống công cộng cũng như trong các quyết định tái vũ trang - một xu hướng có nguy cơ đẩy nhân loại vào tình trạng “xung đột thường trực”, mà ngài cho rằng còn nguy hiểm hơn cả thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Trong quá khứ, dù đứng ở hai phía đối lập của ý thức hệ, các cường quốc vẫn chia sẻ một xác tín sống còn: phải tránh một cuộc chiến tranh toàn cầu bằng mọi giá. Ngày nay, tuy nhiên, xác tín chung ấy dường như đang phai nhạt tới tốc độ đáng báo động.

Trong bối cảnh đó, cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa đa phương không thể chỉ được xem là một bước lùi nhất thời hay một biến cố ngẫu nhiên. Sâu xa hơn, đó là triệu chứng của một cuộc khủng hoảng trong cách nhân loại nhìn nhận quyền lực: một “nền văn hóa quyền lực” đang hình thành, trong đó, như Đức Giáo hoàng cảnh báo, sức mạnh của luật pháp có nguy cơ bị thay thế bằng luật của kẻ mạnh.

Những định chế được thành lập nhằm bảo vệ công ích của toàn thể nhân loại, đặc biệt là hệ thống Liên Hiệp Quốc, đang cho thấy những điểm yếu của mình. Vấn đề không nằm ở sự thiếu hụt thẩm quyền hay quyền hạn, mà sâu xa hơn là sự suy giảm ý chí chính trị và trách nhiệm luân lý chung - những yếu tố thiết yếu làm nên sức sống của bất kỳ định chế nào.

Xét cho cùng, đây là một cuộc khủng hoảng của lòng tin. Sự tin tưởng lẫn nhau, nền tảng âm thầm nhưng có tính quyết định đối với sự hợp tác lâu dài giữa các quốc gia, đang bị xói mòn nghiêm trọng. Khi lòng tin tan vỡ, ngay cả những cơ chế được xây dựng công phu nhất cũng khó có thể duy trì trật tự mà chúng được tạo nên để bảo vệ.

Một thế giới đa cực bị phân mảnh và đối đầu

Thế giới hôm nay dường như đang lún sâu vào một cục diện đa cực thiếu ổn định và nhiều đối đầu, nơi sự nghi kỵ lẫn nhau ngày càng lấn át tinh thần hợp tác. Xu hướng này thể hiện trên nhiều phương diện của đời sống quốc tế:

  • Về địa chính trị: Các liên minh lâu đời đang bị phân mảnh, trong khi những cạnh tranh tưởng như đã thuộc về quá khứ lại trỗi dậy.
  • Về kinh tế: Những nguyên tắc thương mại đa phương đang nhường chỗ cho chủ nghĩa bảo hộ và việc sử dụng chuỗi cung ứng như một công cụ gây sức ép chính trị.
  • Về an ninh: Cuộc chạy đua vũ trang, trong đó có vũ khí hạt nhân, đang gia tăng, trong khi những không gian đối đầu mới - từ không gian mạng đến đáy đại dương - ngày càng mở rộng mà chưa có một khuôn khổ quản trị chung hữu hiệu.

Trước những thực tế ấy, Thông điệp nhấn mạnh rằng cả Liên Hiệp Quốc lẫn hệ thống chính trị quốc tế cần được cải tổ sâu rộng để khôi phục sứ mạng ban đầu: xây dựng một trật tự thế giới công bằng và bền vững hơn. Lời kêu gọi này tiếp nối truyền thống phong phú của Học thuyết Xã hội Công giáo, đồng thời mang tính cấp thiết đặc biệt trong những nghịch cảnh hiện nay.

Đức Lêô XIV không dừng lại ở việc than thở trước một trật tự đang suy yếu, nhưng chỉ ra một hướng đi: đặt đời sống chính trị trên nền tảng tôn trọng phẩm giá vốn có của mỗi con người và mỗi dân tộc - nền tảng thiết yếu của công ích.

Lời cảnh báo của ngài mang sức nặng: “Chiến tranh không bao giờ là điều tất yếu; vũ khí có thể và phải im tiếng, bởi chúng không giải quyết được gì và chỉ khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn”. Đây không phải là một lý tưởng xa rời thực tế, nhưng là kết luận được rút ra từ lịch sử. Hết lần này đến lần khác, chiến tranh không giải quyết được những mâu thuẫn đã dẫn đến nó. Trái lại, chiến tranh làm sâu sắc thêm bất công, gia tăng hận thù và để lại cho các thế hệ tương lai những đổ nát cùng những gánh nặng cay đắng.

Bạo lực có thể làm thay đổi tương quan quyền lực trong ngắn hạn, nhưng không thể chữa lành những căn nguyên của các vết thương. Trái lại, nó khiến những vết thương ấy trở nên trầm trọng hơn, nuôi dưỡng những vòng xoáy trả đũa kéo dài rất lâu sau khi tiếng súng đã lịm tắt từ lâu.

Chiến tranh, nghèo đói và nạn đói: một cuộc khủng hoảng luân lý

Một trong những nhận định nổi bật và xuyên suốt của giáo huấn giáo hoàng thời hiện đại, được tái khẳng định trong Magnifica Humanitas, là mối liên hệ không thể tách rời giữa chiến tranh, nghèo đói và nạn đói. Đây không phải là một quan hệ nhân quả tuyến tính đơn giản, mà là một vòng xoáy tàn phá, trong đó mỗi yếu tố lại làm trầm trọng thêm những yếu tố khác, và những hậu quả nặng nề nhất đổ xuống trên những người nghèo và dễ bị tổn thương nhất.

Xung đột vũ trang không chỉ cướp đi sinh mạng, mà còn làm suy yếu nền kinh tế, phá hủy cơ sở hạ tầng sản xuất, biến những vùng đất canh tác thành nơi hoang tàn và làm gián đoạn các chu kỳ nông nghiệp vốn nuôi sống các cộng đồng. Cuộc chiến tại Ukraine cho thấy một cách đau đớn rằng một cuộc xung đột xảy ra tại một trong những vùng sản xuất lương thực quan trọng của thế giới có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh lương thực của hàng triệu người ở châu Phi và châu Á -  những người hoàn toàn không liên quan đến cuộc chiến.

Từ vùng Sahel đến khu vực Sừng châu Phi, từ Yemen đến nhiều khu vực mong manh khác, bạo lực kéo dài làm trầm trọng thêm nạn đói, trong khi các tổ chức nhân đạo quốc tế phải đối mặt với nguồn lực ngày càng hạn chế và những trở ngại trong việc tiếp cận các khu vực cần cứu trợ.

Trong bối cảnh ấy, Thông điệp nhắc lại nguyên tắc mục đích chung của của cải - một nền tảng quan trọng của công bằng xã hội trong Học thuyết Xã hội Công giáo. Các nguồn tài nguyên của trái đất không phải là đặc quyền dành riêng cho bất kỳ cá nhân hay quốc gia nào, nhưng tự bản chất được trao ban để phục vụ toàn thể nhân loại. Trước những bất bình đẳng sâu sắc trên thế giới, đặc biệt tại những vùng đất bị chiến tranh tàn phá, việc Đức Lêô XIV nhắc lại nguyên tắc này mang một ý nghĩa đặc biệt cấp thiết.

Vì thế, không có gì đáng ngạc nhiên khi Đức Thánh Cha xem những người di cư, tị nạn và phải di dời là tấm gương phản chiếu rõ nét tình trạng công lý của thế giới hôm nay. Nơi họ, chúng ta thấy sự thất bại của các hệ thống quốc tế, quốc gia và kinh tế, khi những logic quyền lực đã lấn át bổn phận bảo vệ phẩm giá con người.

Hàng triệu người chạy trốn khỏi bạo lực không chỉ mang theo những tổn thương tâm lý sâu sắc, mà còn phải đối mặt với đói khát và tuyệt vọng trên những hành trình nguy hiểm để tìm kiếm sự sống. Trước quy mô và mức độ phức tạp của những thảm kịch ấy, hệ thống đa phương hiện nay dường như vẫn chưa đáp ứng đầy đủ.

Biến đổi khí hậu và nhu cầu xây dựng một “chúng ta” toàn cầu

Trong số những cuộc khủng hoảng của thời đại, biến đổi khí hậu là một minh chứng rõ ràng cho thấy sự hợp tác đa phương có ý nghĩa sống còn. Khí quyển không biết đến biên giới quốc gia, và những biến động của hệ sinh thái đang đe dọa toàn thể gia đình nhân loại. Khí thải từ một châu lục có thể làm thay đổi các mô hình khí hậu ở nửa bên kia của thế giới. Những đợt hạn hán nghiêm trọng do hiện tượng nóng lên toàn cầu có thể khiến các cộng đồng phải rời bỏ quê hương, buộc họ thực hiện những hành trình nguy hiểm qua biển cả và sa mạc. Trong khi đó, mực nước biển dâng đe dọa nhiều quốc đảo nhỏ, dù những quốc gia này hầu như không phải là những tác nhân chính gây ra biến đổi khí hậu.

Trước những thực tại ấy, Magnifica Humanitas tiếp nối và mở rộng di sản của Laudato Si’, đặc biệt là phê phán mô hình kỹ trị. Đức Lêô XIV mở rộng suy tư này sang lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, cảnh báo rằng nếu công nghệ chỉ được dẫn dắt bởi logic thị trường và khát vọng thống trị, nó có thể làm trầm trọng thêm những thảm họa sinh thái thay vì góp phần giải quyết chúng. Các trung tâm dữ liệu quy mô lớn tiêu thụ lượng điện và nước đáng kể để vận hành các hệ thống AI, trong khi quá trình số hóa nhanh chóng cũng kéo theo những chi phí môi trường và sự phụ thuộc tiềm ẩn mà công chúng không phải lúc nào cũng nhận thấy.

Tuy nhiên, lập luận của Thông điệp vượt xa việc đo lường “dấu chân sinh thái” của công nghệ. Trọng tâm của văn kiện là một tầm nhìn toàn diện về sự phát triển con người, bắt nguồn từ di sản của Thánh Phaolô VI trong Populorum Progressio. Theo đó, tiến bộ kỹ thuật, công bằng xã hội và việc chăm sóc công trình sáng tạo không phải là những mục tiêu đối lập, nhưng là những chiều kích liên kết với nhau trong cùng một ơn gọi. Phát triển đích thực phải là phát triển toàn diện, hướng đến thiện ích của mỗi người và của toàn thể nhân loại.

Từ góc nhìn ấy, cuộc khủng hoảng khí hậu không thể được giải quyết bằng những biện pháp rời rạc hay những cam kết hời hợt do thiếu ý chí chính trị. Điều nhân loại cần là một tinh thần trách nhiệm chung - điều mà chủ nghĩa đa phương, ở mức tốt nhất, phải thể hiện.

Sự suy yếu của hoạt động ngoại giao về khí hậu - thể hiện qua những cam kết liên quan đến Thỏa thuận Paris bị giảm nhẹ hoặc qua việc các quốc gia giàu có trì hoãn nguồn tài chính cho quá trình chuyển đổi xanh tại các nước đang phát triển - không chỉ là một sai sót về ngoại giao hay kỹ thuật. Đó còn là một vấn đề luân lý, cho thấy nhân loại vẫn chưa học được bài học quan trọng của thời đại: học cách nghĩ về nhau như một “chúng ta”.

Giải giáp AI: Hướng tới quản trị toàn cầu

Một trong những điểm đáng chú ý của Magnifica Humanitas là việc văn kiện trực tiếp đề cập đến một lực lượng có vai trò định hình tương lai của chúng ta: quản trị trí tuệ nhân tạo.

Thông điệp nhận ra rằng cuộc cách mạng kỹ thuật số không chỉ làm thay đổi các công cụ, mà còn đang viết lại “ngữ pháp” của chiến tranh và xung đột. Bên cạnh những loại vũ khí truyền thống, thế giới đang phải đối mặt với những hình thức chiến tranh vô hình nhưng có sức tàn phá: các cuộc tấn công mạng, chiến tranh thông tin, thao túng thuật toán và những quyết định sinh tử trên chiến trường được tự động hóa. Những hình thức này đang đặt ra những thách thức vượt khỏi phạm vi của các khuôn khổ luật pháp quốc tế vốn được xây dựng trong một bối cảnh khác.

Lời kêu gọi giải giáp trí tuệ nhân tạo không phải là sự phủ nhận công nghệ hay nỗi sợ hãi trước thời đại mới. Đó là lời kêu gọi giải phóng công nghệ khỏi sự cạnh tranh độc quyền và tham vọng bá quyền, để hướng công nghệ đến trách nhiệm chung và phục vụ công ích.

Hơn một thế kỷ trước, Đức Lêô XIII đã lên tiếng trước những bất công xã hội do cuộc Cách mạng Công nghiệp đặt ra. Ngày nay, Hội Thánh cũng không thể im lặng trước những thách thức mới đối với phẩm giá con người do trí tuệ nhân tạo đặt ra.

Vì thế, Đức Lêô XIV kêu gọi các định chế quốc tế khẩn trương thiết lập những khuôn khổ đạo đức chung, định hướng AI từ khâu thiết kế và triển khai đến giám sát. Dù còn nhiều trở ngại, chủ nghĩa đa phương vẫn giữ một vai trò không thể thiếu. Không một quốc gia nào, dù mạnh đến đâu, có thể tự mình quản lý một công nghệ vốn vượt qua mọi biên giới quốc gia.

Sức mạnh không thể thay thế của ngoại giao

Tuy nhiên, Magnifica Humanitas không phải là một văn kiện bi quan. Đức Lêô XIV lên tiếng như một chứng nhân của niềm hy vọng. Chính vì nhìn thấy những vực thẳm nguy hiểm phía trước, ngài mới có thể chỉ ra một lối đi.

Đối với ngài, ngoại giao và chủ nghĩa đa phương không thể bị xem là những công cụ lỗi thời chỉ vì hiện nay chúng đang gặp nhiều khó khăn. Trái lại, đó là những công cụ cần được đổi mới, củng cố và tiếp thêm sức sống luân lý.

Trong tầm nhìn ấy, hòa bình không chỉ là sự vắng bóng tiếng súng. Hòa bình là hoa trái của công lý được vun trồng giữa các dân tộc; là một trật tự quốc tế trong đó mọi quốc gia, dù lớn hay nhỏ, đều được lắng nghe và bảo vệ; là những định chế toàn cầu có khả năng đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của con người - lương thực, chỗ ở, chăm sóc y tế, giáo dục và an ninh - thay vì phục vụ lợi ích ích kỷ của những nhóm quyền lực.

Vì thế, đối thoại không phải là một lựa chọn xa xỉ hay một chính sách có thể tùy ý sử dụng. Đó là một đòi hỏi luân lý. Đức Thánh Cha khẳng định rằng những lời nói, khi được thúc đẩy bởi thiện chí và hướng đến tha nhân, có khả năng xây dựng những nhịp cầu bền vững ở những nơi mà tư duy bá quyền chỉ nhìn thấy những bức tường chia rẽ.

Nguyên tắc “xây dựng hòa bình bằng công lý” vì thế trở thành một định hướng cho các chính phủ, các tổ chức quốc tế và mỗi người.

Theo đúng truyền thống của Học thuyết Xã hội Công giáo, văn kiện không đưa ra những cẩm nang kỹ thuật hay những công thức chính sách có thể giải quyết nhanh chóng các vấn đề. Thay vào đó, văn kiện trao cho nhân loại một bản đồ luân lý, dựa trên những nguyên tắc rõ ràng: phẩm giá con người, mục đích chung của của cải, sự ưu tiên dành cho người nghèo, việc chăm sóc ngôi nhà chung và nỗ lực không ngừng theo đuổi hòa bình.

Với định hướng ấy, Thông điệp mời gọi các cá nhân, cộng đồng và chính quyền biến xác tín thành hành động - vượt qua những chia rẽ về ý thức hệ và tôn giáo để hướng đến chiều sâu của lương tri nơi mỗi con người.

Xây dựng lại "ngữ pháp của chúng ta"

Sau cùng, tương lai của chủ nghĩa đa phương không chỉ phụ thuộc vào những tính toán chính trị, mà còn bắt đầu từ một lựa chọn mang tính nhân học: lựa chọn nhìn người khác - dù là một quốc gia xa xôi, một nền văn hóa khác biệt hay một con người bị gạt ra bên lề - không phải như một đối thủ cần loại bỏ hay một công cụ để khai thác, nhưng như một người đồng hành cùng chia sẻ trách nhiệm đối với thế giới chung.

Magnifica Humanitas nhắc chúng ta rằng lựa chọn ấy không bao giờ là điều tự động. Những rạn nứt ngày càng sâu sắc trên thế giới đòi hỏi một câu trả lời được hình thành từ lòng can đảm, trí tưởng tượng và sự khôn ngoan luân lý. Một thế giới đánh mất điều mà các nhà bình luận gọi là “ngữ pháp của chúng ta” sẽ tự làm suy yếu nền dân chủ, hòa bình, các định chế quốc tế và chính phẩm giá con người.

Dù là người có niềm tin hay không, Magnifica Humanitas được trình bày như một văn kiện có khả năng vượt qua những rào cản để đối thoại với tất cả những ai quan tâm đến tương lai của nhân loại. Trong một thời đại bị chia rẽ bởi sự ích kỷ, nỗi sợ hãi và cuộc cạnh tranh không ngừng nhằm giành ưu thế về công nghệ, Đức Lêô XIV lên tiếng bằng ngôn ngữ của trách nhiệm chung.

Đó không phải là một tiếng nói nhỏ bé. Có lẽ, đó chính là ngôn ngữ mà thời đại chúng ta đang cần và không thể tiếp tục làm ngơ.

Bài: Maurizio Martina, Phó Tổng Giám đốc Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO)

Dom Nguyễn Bảo Lộc biên dịch

 

bài liên quan mới nhất

bài liên quan đọc nhiều

Top