Thông điệp Magnifica humanitas của Đức Lêô XIV: AI phải phục vụ nhân loại, không phải để tập trung quyền lực

Tác giả: Isabella Piro (Vatican News)
Biên dịch: Chương Điền & Xuân Đại (TGPSG)

TGPSG / Vatican News -- Nhân kỷ niệm 135 năm Thông điệp Rerum novarum (Tân Sự), Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã ban hành Thông điệp đầu tiên của Ngài mang tựa đề ‘Magnifica humanitas: Về việc Bảo vệ Con người trong Thời đại Trí tuệ Nhân tạo’. Ngài kêu gọi bảo vệ nhân loại, thúc đẩy sự thật, phẩm giá của lao động, công bằng xã hội và hòa bình.

“Nhân loại - được Thiên Chúa dựng nên trong tất cả sự cao cả của mình - ngày nay đang đứng trước một lựa chọn mang tính quyết định: hoặc là xây dựng một Tháp Babel mới, hoặc là xây dựng một thành đô nơi Thiên Chúa và con người cùng nhau cư ngụ.”

Những lời mở đầu trong Thông điệp đầu tiên của Đức Giáo hoàng Lêô XIV, Magnifica humanitas: Về việc Bảo vệ Con người trong Thời đại Trí tuệ Nhân tạo, đã tóm tắt lý do cốt lõi và mục đích của văn kiện này.

Được công bố vào thứ Hai, ngày 25/5/2026, Đức Giáo hoàng đã ký Thông điệp vào ngày 15/5/2026, đúng dịp kỷ niệm 135 năm ngày ban hành Thông điệp Rerum novarum của Đức Giáo hoàng Lêô XIII.

Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã tiếp nối di sản của vị tiền nhiệm khi viết một Thông điệp xã hội nhằm giải quyết một trong những thách thức chính của thời đại hiện nay: trí tuệ nhân tạo (AI).

Được chia thành 5 chương, Magnifica humanitas mang một tiền đề căn bản: công nghệ không phải là “một thế lực đối nghịch với nhân loại” (4), cũng không phải là thứ “vốn dĩ mang tính ác” (9). Tuy nhiên, “công nghệ không bao giờ trung lập, bởi vì nó mang những đặc tính của những người thiết kế, tài trợ, quản lý và sử dụng nó.”

Do đó, Đức Giáo hoàng Lêô XIV kêu gọi mọi người xây dựng “vì lợi ích chung” và “gìn giữ tính người,” tuân theo một tinh thần dấn thân đầy can đảm về trách nhiệm chung và sự hiệp thông, để thế giới “nhận ra rằng tâm hồn con người chính là nơi Thiên Chúa muốn ngự trị” (16).

Học thuyết Xã hội của Giáo hội

Chương một - “Cách tiếp cận năng động và trung thành với Tin Mừng” - khái quát lại Học thuyết Xã hội của Giáo hội trong huấn quyền gần đây và Công đồng Vatican II, đồng thời nhấn mạnh “tính chất năng động” của học thuyết này (17).

Không dừng lại ở mức “một cuốn cẩm nang về các nguyên tắc và chuẩn mực để áp dụng,” giáo huấn xã hội của Giáo hội đúng hơn là một “thần học về sự hiệp thông trong lịch sử” (27), giúp chúng ta nhìn nhận các sự kiện dưới ánh sáng Tin Mừng.

Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhắc lại các văn kiện của các vị tiền nhiệm: từ Đức Piô XII - vị Giáo hoàng đầu tiên sử dụng cụm từ “Học thuyết Xã hội của Giáo hội” trong Tông huấn Menti Nostrae năm 1950 - cho đến Đức Giáo hoàng Phanxicô.

Ngài cũng nhắc lại Thông điệp Rerum Novarum năm 1891 của Đức Giáo hoàng Lêô XIII, văn kiện “vốn là một cột mốc trong sự phát triển giáo huấn xã hội của Giáo hội” (30).

Trong những năm sau đó, mỗi đấng kế vị Thánh Phêrô đều đã “đọc các biến chuyển lịch sử theo ánh sáng Tin Mừng, làm sáng tỏ các khía cạnh khác nhau của cùng một di sản: phẩm giá con người, giá trị của lao động, điểm đến phổ quát của của cải, tính liên đới và bổ trợ, việc chăm sóc thụ tạo cùng vai trò trung tâm của hòa bình và tình huynh đệ” (45).

Bảo vệ phẩm giá con người

Trong chương hai, Đức Giáo hoàng Lêô XIV đi sâu vào “Các Nền tảng và Nguyên tắc của Học thuyết Xã hội của Giáo hội”.

Ngài khẳng định, các nền tảng này bao gồm phẩm giá của con người, vốn được dựng nên theo hình ảnh và họa ảnh của Thiên Chúa. Việc nhắc nhớ điều này là vô cùng quan trọng vì “áp lực từ các hệ tư tưởng mới hoặc một số lợi ích nhóm đầy quyền lực” có thể hạ thấp con người thành “một nguồn lực để sử dụng và khai thác” hoặc đánh giá họ dựa trên “những gì họ đạt được hoặc sản xuất ra” (51).

Ngược lại, “phẩm giá căn cốt của mỗi người… không phải do thủ đắc hay kiếm được, cũng không cần phải được chứng minh” (53).

Nền tảng thứ hai của Học thuyết Xã hội của Giáo hội là tính bất khả xâm phạm của các quyền con người, trong đó quyền đầu tiên là quyền sống “từ khi thụ thai cho đến lúc chết tự nhiên.” Về khía cạnh này, Đức Lêô XIV định nghĩa phá thai có chủ đích, sát hại người vô tội và trợ tử là “những lựa chọn mà Giáo hội xem là sai trái nghiêm trọng” (55).

Nền tảng thứ ba là việc công nhận quyền của các nhóm thiểu số, đặc biệt lưu ý đến phụ nữ. Đức Giáo hoàng kêu gọi có “những quyết định cụ thể” nhằm hỗ trợ họ về mặt luật pháp, việc làm, giáo dục, cũng như trong các trách nhiệm xã hội và chính trị, để họ thực sự được lắng nghe và tôn trọng (57).

‘Vô đạo đức nghiêm trọng’ khi thôn tính một quốc gia

Đức Giáo hoàng Lêô XIV tiếp tục chỉ ra 5 nguyên tắc của Học thuyết Xã hội của Giáo hội.

Nguyên tắc thứ nhấtthiện ích chung, và ngài định nghĩa đó là “biểu hiện mang tính xã hội của phẩm giá được công nhận ở mỗi con người” (59).

Ngài mạnh mẽ khẳng định rằng “việc thúc đẩy thiện ích chung không bao giờ có thể tách rời khỏi sự tôn trọng quyền tồn tại của các dân tộc, quyền bảo tồn bản sắc riêng và quyền đóng góp những giá trị độc đáo của họ vào đại gia đình các quốc gia.” Do đó, Ngài tuyên bố, “bất kỳ nỗ lực hay kế hoạch nào nhằm xóa bỏ hoặc thôn tính một quốc gia đều là hành vi vô đạo đức nghiêm trọng và không thể chấp nhận được” (64).

Công nghệ không được nằm trong tay một số ít người

Đức Giáo hoàng tiếp tục nêu ra nguyên tắc thứ hai là “điểm đến phổ quát của các thiện ích.” Ở điểm này, cũng như ở các phần khác của Thông điệp, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh nhu cầu phải đảm bảo rằng các công nghệ không bị tập trung trong tay của chỉ một vài người, từ đó làm nới rộng khoảng cách giữa những người được tiếp cận và những người bị gạt ra ngoài lề cuộc cách mạng kỹ thuật số (67).

Nguyên tắc thứ ba, tính bổ trợ (68), đòi hỏi nhân loại phải vượt qua “bất kỳ hình thức quản lý mang tính gia trưởng hay bao cấp nào đối với đời sống xã hội” để hướng tới trách nhiệm chia sẻ.

Tính liên đới (73), nguyên tắc thứ tư, vừa là “một nguyên tắc vừa là một đức tính,” Đức Giáo hoàng lưu ý rằng nó đối lập với sự thờ ơ, đồng thời biết quan tâm đến tha nhân và các thế hệ tương lai.

Công bằng xã hội và ‘thước đo’ đối với người di cư

Công bằng xã hộinguyên tắc thứ năm của Học thuyết Xã hội của Giáo hội. Trong kỷ nguyên số, công bằng xã hội đòi hỏi phải đảm bảo quyền tiếp cận cơ hội một cách công bằng cho tất cả mọi người, bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất, chống lại sự thù hận và thông tin sai lệch, đồng thời đặt việc sử dụng công nghệ dưới sự giám sát của công chúng, “sao cho nguyên tắc dẫn đường không chỉ đơn thuần là lợi nhuận, mà là phẩm giá của mỗi người và ích chung của toàn xã hội” (80).

Đức Giáo hoàng Lêô XIV xác định người di cư, người tị nạn và người bị mất chỗ ở là “thước đo” cho sự công bằng xã hội. Ngài nói: Cách xã hội đối xử với người di cư, “sẽ để lộ ra liệu ý thức về công lý của xã hội đó bị dẫn dắt bởi nỗi sợ hãi hay bởi tinh thần huynh đệ.”

Vì vậy, Ngài kêu gọi các xã hội bảo vệ “những hy vọng chính đáng” của những người buộc phải ra đi bằng cách bảo đảm cho họ các lộ trình an toàn và hợp pháp, sự đón tiếp nhân văn và những con người hội nhập thực sự; đồng thời thúc đẩy “quyền được ở lại” quê hương trong hòa bình và an ninh bằng cách giải quyết “những nguyên nhân gốc rễ” của nạn di cư (81).

Đức Giáo hoàng Lêô XIV ký thông điệp Magnifica humanitas (@Vatican Media)

Sự lạm dụng và cuộc xét mình của Giáo hội

Đức Giáo hoàng khẳng định 5 nguyên tắc này không chỉ áp dụng cho xã hội, mà còn cho chính Giáo hội, vốn là tập thể đang được mời gọi thực hiện “một cuộc xét mình.”

Đức Giáo hoàng nói rằng việc sống theo công lý này đòi hỏi phải “thanh tẩy các mối quan hệ và cấu trúc giáo hội khỏi những bóp méo làm nảy sinh sự bất bình đẳng, thiếu minh bạch và lạm dụng quyền lực.” Điều này đồng nghĩa với việc phải lắng nghe “các nạn nhân của sự lạm dụng tâm linh, kinh tế, thể chế, tình dục, lạm dụng quyền lực, cũng như lạm dụng lương tâm.”

Cuộc xét mình này, Ngài nói, “là một phần không thể thiếu trong hành trình hướng tới công lý, bao gồm việc thừa nhận tổn thương đã gây ra, đền bù thỏa đáng và thực hiện các bước để ngăn chặn điều đó tái diễn” (89).

Một bộ quy tắc đạo đức cho AI

Chương ba - “Công nghệ và Sự thống trị. Sự cao cả của Con người dưới Ánh sáng những Hứa hẹn của AI” - nhấn mạnh nhu cầu phải tiếp cận trí tuệ nhân tạo bằng sự tỉnh thức.

Đức Giáo hoàng Lêô cảnh báo về “mô hình kỹ trị” vốn đã từng bị Đức Giáo hoàng Phanxicô lên án, và cách nó có thể bắt buộc mọi lựa chọn phải bị chi phối độc quyền bởi việc đo lường hiệu quả và lợi nhuận (92).

Ngược lại, công nghệ mạnh mẽ nhất không nhất thiết là công nghệ tốt nhất. AI có thể bắt chước và mô phỏng con người, nhưng nó không sở hữu lương tâm đạo đức, sự đồng cảm, hay các năng lực cảm xúc, tương quan và tâm linh.

Đức Giáo hoàng thúc giục sự rõ ràng về trách nhiệm và nghĩa vụ giải trình ở mọi giai đoạn của quá trình phát triển, tập trung vào các chính sách và khung pháp lý phù hợp cho AI, sự giám sát độc lập và giáo dục người dùng.

Trên hết, Đức Giáo hoàng Lêô kêu gọi một bộ quy tắc đạo đức tuân theo các tiêu chuẩn chung về công bằng xã hội, bởi vì “một AI có đạo đức hơn là chưa đủ nếu đạo đức đó chỉ do một số ít người quyết định” (107).

Ngài nói thêm, chúng ta cũng không được bỏ qua tác động môi trường của các công nghệ mới, vì chúng đòi hỏi lượng năng lượng và nước khổng lồ, gây ảnh hưởng đến Công trình tạo dựng (101).

Giải giáp AI

Đức Giáo hoàng Lêô XIV nói tiếp: AI phải được “giải giáp”, nhằm giải thoát nó khỏi tư duy cạnh tranh quân sự, kinh tế và nhận thức.

Ngài nói: “Giải giáp có nghĩa là bác bỏ giả định cho rằng sức mạnh kỹ thuật tự động mang lại quyền cai trị. Giải giáp không có nghĩa là từ chối công nghệ, mà là ngăn chặn nó thống trị nhân loại” (110).

Ngài dành nhiều dung lượng để phê phán chủ nghĩa siêu nhân loại (transhumanism) và chủ nghĩa hậu nhân loại (posthumanism) – những hệ tư tưởng giải thích sự tiến bộ là việc vượt qua các giới hạn của con người.

Ngược lại, các giới hạn không phải là những khiếm khuyết cần loại bỏ, mà là một chiều kích cấu thành nên con người, bởi chính trong sự mong manh và hữu hạn mà mối tương quan cũng như sự mở lòng ra với Thiên Chúa và tha nhân mới được chín muồi. Ngài nói: chúng ta phải nhớ rằng “nhân loại thăng hoa không phải bất chấp các giới hạn, mà thường là nhờ vào chúng” (118).

Tiến bộ công nghệ không được đi liền với sự thoái hóa của tâm hồn

Đức Giáo hoàng nói: Việc theo đuổi đổi mới công nghệ với cái giá xóa bỏ các giới hạn của con người, sẽ gây ra một sự thoái hóa mang tính nhân học.

Ngài nói: “Nhân loại - cùng với tất cả sự cao cả và dễ tổn thương của mình - không bao giờ được phép bị thay thế hay vượt qua”. Công nghệ có thể xoa dịu những đau khổ của con người và mở ra những khả năng mới, nhưng nó không được phủ nhận bản chất của con người, vốn là “năng lực xây dựng mối tương quan và yêu thương” (126).

Trước làn sóng AI, Đức Giáo hoàng nói, “lựa chọn thay thế thực sự không phải là giữa sự hào hứng và nỗi sợ hãi, mà là giữa hai con đường phát triển: sự tiến bộ phục vụ các cá nhân và các dân tộc, hoặc sự tiến bộ bắt họ phải phục tùng tư duy quyền lực” (129).

Một nền sinh thái truyền thông và vai trò trung tâm của trường học

Trong chương bốn - “Bảo vệ Nhân loại trong Thời kỳ Biến đổi. Sự thật, Lao động, Tự do” -Đức Giáo hoàng kêu gọi một “nền sinh thái truyền thông” dựa trên sự thật.

Ngài hối thúc sự minh bạch trong cách lựa chọn nội dung, bảo vệ dữ liệu cá nhân, một nền báo chí nghiêm túc dựa trên lập luận và xác minh, một nhận thức mới trong việc sử dụng các công cụ kỹ thuật số một cách “đúng đắn và có phê phán”, cùng sự tích hợp các dạng thức kiến thức khác nhau.

Giáo hội cũng phải thể hiện một nền truyền thông minh bạch và trung thực, đặc biệt là trong các vụ việc bất công và lạm dụng.

Đức Giáo hoàng cũng kêu gọi một liên minh giáo dục được đổi mới, để “ước muốn đặt câu hỏi” của những người trẻ không bị dập tắt bởi những cỗ máy hoàn hảo vốn làm cho tư duy con người có vẻ như trở nên vô dụng (140). Vì thế, Đức Giáo hoàng Lêô XIV kêu gọi sự quan tâm đổi mới trường học như là nơi mà con người học cách “tìm kiếm và yêu mến sự thật” (147).

Phẩm giá của lao động

Trong “cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư” được đại diện bởi quá trình chuyển đổi số, Đức Giáo hoàng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ phẩm giá lao động bằng cách thiết kế các hệ thống lấy con người làm trung tâm chứ không chỉ dựa trên hiệu suất.

Ngài viết: “Những ‘phương thức’ làm việc mới không nhất thiết là tốt hơn, trong khi AI hứa hẹn tăng năng suất bằng cách đảm nhận các công việc tầm thường. Nó thường buộc người lao động phải thích ứng với tốc độ và yêu cầu của máy móc, thay vì máy móc được thiết kế để hỗ trợ những người làm việc” (150).

Công nghệ chắc chắn có thể giải phóng con người khỏi những công việc nặng nhọc hoặc lặp đi lặp lại, nhưng nó không được dẫn đến tình trạng thất nghiệp dưới danh nghĩa giảm chi phí và tăng lợi nhuận. Về khía cạnh này, Đức Giáo hoàng bày tỏ kỳ vọng vào sự đổi mới của các tổ chức lao động (155).

Hòa bình và phát triển

Đức Giáo hoàng Lêô sau đó lưu ý đến nhu cầu vượt ra khỏi GDP như một thước đo mức độ phát triển của một quốc gia, thay vào đó hãy tập trung vào phẩm giá lao động, sự thịnh vượng chung, giảm thiểu bất bình đẳng và bảo vệ môi trường. Ngài nói, tài chính phải tập trung vào việc phát triển, tạo dựng và tiến hóa của lao động (159-160).

Nối gót Thánh Giáo hoàng Phaolô VI, thông điệp này nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hòa bình và phát triển. Văn kiện kêu gọi sự hợp tác quốc tế có khả năng xác định các chiến lược chung, đặc biệt là để hỗ trợ các quốc gia và các nhóm dễ bị tổn thương nhất, bởi vì sự thịnh vượng chỉ đóng góp vào hòa bình “nếu nó được lan tỏa, mang tính bao trùm và bền vững” (163).

Gia đình, “thiện ích xã hội cơ bản”

Đức Giáo hoàng khẳng định vai trò của gia đình, nói rằng: nó được đặt nền tảng trên sự kết hợp bền vững giữa một người nam và một người nữ.

Gia đình là một “thiện ích xã hội cơ bản” và là “tế bào cơ bản, không thể thay thế của mọi tổ chức cộng đồng” (165), vốn cần phải được hỗ trợ, bao gồm cả việc thông qua các chính sách lao động tạo điều kiện cho sự ổn định và nhịp sống nhân văn, nhằm bảo vệ khả năng “xây dựng tương lai” của xã hội.

‘Cấu trúc hiển thị’ và những rủi ro đối với tự do

Đức Giáo hoàng Lêô XIV sau đó bàn luận về chủ đề tự do của con người trong thời đại mà các nền tảng kỹ thuật số được thiết kế để nắm giữ thời gian của người dùng và khai thác các điểm yếu của họ.

Ngài nhắc lại nhu cầu tăng cường tự do nội tâm của mỗi người, đồng thời đối mặt với nguy cơ kiểm soát xã hội phát sinh từ việc thu thập dữ liệu hàng loạt và sử dụng các hệ thống thuật toán.

Ngài nói, việc phác thảo chân dung, dự đoán và định hướng hành vi là “một hình thức quyền lực mới” (171) có nguy cơ phân biệt đối xử với những người yếu thế nhất.

Đức Giáo hoàng đặc biệt chỉ trích “cấu trúc hiển thị” (architecture of visibility), vốn chỉ khuếch đại những gì có thể nhìn thấy và định hình các luồng ý kiến.

Các hình thức nô lệ và chủ nghĩa thực dân mới

AI cũng tạo ra các hình thức nô lệ mới, chẳng hạn như những thân xác “bị mang sẹo, bị tổn thương và bị hao mòn” (173) của những người làm việc trong ngành khai thác “nguyên tố đất hiếm” cần thiết cho công nghệ. Vì thế, Đức Giáo hoàng khẳng định tầm quan trọng của việc chống lại các hình thức nô lệ mới như một “cuộc sát hạch mang tính quyết định đối với việc phân định đạo đức” trong công cuộc chuyển đổi số.

Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhấn mạnh rằng “Giáo hội lặp lại sự lên án mạnh mẽ đối với mọi hình thức nô lệ, buôn bán và thương mại hóa con người” và ngài khẳng định: việc không phản ứng hoặc dung túng cho các vi phạm nghiêm trọng đối với phẩm giá con người đồng nghĩa với việc trở thành đồng lõa với chúng.

Đồng thời, Đức Giáo hoàng “chân thành xin lỗi” vì sự chậm trễ của Giáo hội trong quá khứ khi lên án “vấn nạn nô lệ” (174-176).

Thông điệp cũng đề cập đến các thông tin mang tính sống còn - ví dụ như về y tế và nhân khẩu học - được sử dụng để định hướng các chiến lược kinh tế. Ngài gọi đây là một bộ mặt mới của chủ nghĩa thực dân, biến đời sống cá nhân thành thông tin có thể khai thác, biến môi trường kỹ thuật số thành một “không gian bóc lột” (178-179).

(Đọc thêm: 16/05/2026 Đức Giáo hoàng phê chuẩn việc thành lập Ủy ban Liên bộ về Trí tuệ Nhân tạo)

Vượt qua thuyết ‘chiến tranh chính nghĩa’

Trong chương năm - “Nền văn hóa Quyền lực và Nền văn minh Tình thương” - Đức Giáo hoàng Lêô XIV hướng cái nhìn về chiến tranh, nói rằng “cuộc cách mạng kỹ thuật số đang thay đổi bản chất của các cuộc xung đột.”

Đức Giáo hoàng kêu gọi một cách tiếp cận mang tính đạo đức, nếu không có nó, các quyết định về sự sống và cái chết của con người sẽ ngày càng trở nên phi cá vị (mất tính người) do việc sử dụng vũ lực được coi là một “lựa chọn tức thì và khả thi” (182-183).

Gốc rễ của tất cả điều này là “nền văn hóa quyền lực” vốn bình thường hóa chiến tranh và phục hồi nó như một “công cụ của chính trị quốc tế”, thúc đẩy việc tái vũ trang.

Ngày nay, ngài nói, dư luận - bị đè nặng bởi các tường thuật truyền thông mang tính phân cực, cũng như bởi “sự mất mát đáng lo ngại về ký ức lịch sử” - khiến con người không có một tầm nhìn dài hạn (191).

Hệ quả là, hòa bình ngày nay không còn được hiểu là một nhiệm vụ phải thực hiện, mà là một khoảng nghỉ giữa các cuộc xung đột.

Vì lý do này, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhắc lại rằng - trong khi vẫn giữ vững quyền tự vệ chính đáng theo nghĩa nghiêm ngặt nhất - lý thuyết về “chiến tranh chính nghĩa” phải được vượt qua, thay vào đó phải thúc đẩy đối thoại, ngoại giao và sự tha thứ (192).

Thuật toán không được phép làm cho chiến tranh trở nên chấp nhận được về mặt đạo đức

Đức Giáo hoàng chỉ trích sự tăng trưởng của ngành công nghiệp vũ khí, cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân và sự trỗi dậy của các thế lực vũ trang mới - bao gồm các nhóm thánh chiến - những kẻ muốn kéo dài các cuộc xung đột như một nguồn quyền lực và lợi nhuận. Ngài cũng cảnh báo chống lại việc sử dụng các loại vũ khí liên kết với AI, bởi vì “không có thuật toán nào được phép làm cho chiến tranh trở nên chấp nhận được về mặt đạo đức.”

Đức Giáo hoàng viết: “AI không loại bỏ tính chất vô nhân đạo vốn có của xung đột; trái lại, nó chỉ có thể làm cho xung đột xảy ra nhanh hơn và trở nên phi cá vị hơn, hạ thấp ngưỡng cửa sử dụng bạo lực, biến việc phòng thủ thành dự đoán mối đe dọa và do đó biến các nạn nhân thành dữ liệu số. Bằng cách này, nó sẽ tập cho chúng ta quen với ý nghĩ rằng bạo lực là không thể tránh khỏi và chỉ cần được tối ưu hóa.”

Đức Giáo hoàng hối thúc thiết lập các giới hạn đạo đức nghiêm ngặt, được chia sẻ ở cấp độ quốc tế và dựa trên trách nhiệm cá nhân cũng như việc bảo vệ thường dân. “Bất kỳ công nghệ nào tạo điều kiện cho các cuộc tấn công mà không nhìn thấy khuôn mặt của con người đều làm hạ thấp ngưỡng đạo đức của cuộc xung đột” (199).

Khủng hoảng của chủ nghĩa đa phương

Nền văn hóa quyền lực cũng nổi lên từ cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa đa phương và sự xuất hiện của “một chủ nghĩa đa cực hỗn loạn và đầy xung đột” với một cảm giác ngờ vực bao trùm (201).

Đức Giáo hoàng bày tỏ nỗi buồn phiền vì việc thượng tôn pháp luật đã bị thay thế bởi luật của kẻ mạnh, trong khi logic của quyền lực lấn át việc xây dựng hòa bình, và các thể chế được thành lập để bảo vệ vận mệnh chung của các dân tộc giờ đây đã bị suy yếu. Về khía cạnh này, Đức Giáo hoàng hy vọng vào “các cuộc cải cách sâu rộng” đối với Liên Hợp Quốc để có thể vượt qua cuộc khủng hoảng giá trị hiện nay nhằm hướng tới thiện ích chung (226).

Một nền chính trị thực dụng vô trách nhiệm

Thông điệp lưu ý rằng: ngày nay các cuộc chiến “hỗn hợp” (hybrid wars) được tiến hành “cả trên các mặt trận kinh tế, tài chính và không gian mạng, nơi thông tin sai lệch và các chiến dịch nuôi dưỡng nỗi sợ hãi của người dân được sử dụng để thao túng dư luận” sao cho việc gia tăng chi tiêu quân sự được xem là “phản ứng duy nhất” đối với một tương lai bất định.

Nhưng tất cả những điều này chỉ là một “thuyết duy thực sai lầm”, một nền chính trị thực dụng (Realpolitik) vô trách nhiệm, gieo rắc vào lương tâm và văn hóa của con người một sự cam chịu trước một cuộc chiến không thể tránh khỏi, và mô tả hòa bình như một điều không tưởng (204-205).

Ngài lưu ý rằng có khả năng một số bên “có thể coi xung đột vũ trang như một cách hiệu quả để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề nội bộ và là một công cụ hoài nghi để quản lý các khó khăn” (208).

Nền văn minh tình thương

Đức Giáo hoàng Lêô nói: Người Kitô hữu được mời gọi đáp trả nền văn hóa quyền lực bằng cách xây dựng “nền văn minh tình thương” và lựa chọn bảo vệ hòa bình thay vì tiếp tay cho logic của vũ lực.

Ngài nhắc lại ký ức về “các vị thánh - những con người chính trực và những người xây dựng hòa bình thường bị lãng quên - cho chúng ta thấy rằng ân sủng không loại bỏ xung đột một cách thần kỳ, nhưng thay vào đó, nó khơi nguồn cho sự đề kháng tích cực chống lại cái ác và một sự sáng tạo đáng kinh ngạc trong việc làm điều thiện” (211).

Đức Giáo hoàng chỉ ra 5 con đường trách nhiệm, bao gồm: giải giáp ngôn từ bằng cách nói sự thật; xây dựng hòa bình trong công lý; thể hiện lập trường đứng về phía các nạn nhân, bởi vì có những cuộc xung đột mà “việc giữ thái độ trung lập là bất công”; nuôi dưỡng “một thực tế lành mạnh” nhằm tìm kiếm các con đường hòa bình khả thi qua hành động, chứ không chỉ qua lời nói.

Tầm quan trọng của đối thoại liên tôn

Cuối cùng, việc tái khởi động đối thoại bằng cách chuyển từ một nền văn hóa quyền lực sang một nền văn hóa thương lượng được nhấn mạnh.

Và “đối thoại liên tôn”có tầm quan trọng chủ đạo, trong việc mang sứ điệp hòa bình. Ngài viết rằng “những ai sử dụng danh Thiên Chúa để hợp thức hóa khủng bố, bạo lực hay chiến tranh là đang phản bội bản tính thực sự của Chúa, vì chiến đấu nhân danh tôn giáo có nghĩa là tấn công vào chính tôn giáo” (223). Ngài lưu ý, nền ngoại giao của Tòa Thánh “áp dụng nguyên tắc lòng thương xót của Tin Mừng như một tiêu chí cụ thể cho hành động chính trị.” Và từ đó, là lời hô hào cầu nguyện, vì hòa bình trước hết đến từ Thiên Chúa (227-228).

Sự cao cả của nhân loại

Ở phần kết luận của Thông điệp đầu tiên này, Đức Giáo hoàng Lêô XIV mời gọi các tín hữu điều hướng thời đại công nghệ mới này dưới ánh sáng Tin Mừng, tuân theo “một chương trình sống nghiêm túc nhưng đầy thách thức của Kitô hữu”.

Đức Giáo hoàng kết luận: Ngay cả trong thời đại AI, “chúng ta vẫn có thể làm chứng cho sự cao cả của nhân loại, nơi mà Thiên Chúa đã chọn đến cư ngụ ở đó.”

bài liên quan mới nhất

bài liên quan đọc nhiều

Top