Hội nghị Bismeet 2025 - AI phục vụ cho truyền giáo và đối thoại
WHĐ (04/01/2026) – Tại Hội nghị Bismeet 2025 ở Hong Kong, cùng trao đổi với giáo sư Denis Chang và chuyên viên Alexander Lopez (EWTN) trong cuộc tọa đàm “Trí tuệ nhân tạo và tác động của nó đến đời sống con người và Giáo hội” vào chiều ngày 10/12/2025, Linh mục Cyril Victor Joseph đã say sưa nói về “Sử dụng AI để truyền giáo và đối thoại liên tôn”. Dưới đây là nội dung của bài chia sẻ này, được Linh mục Giuse Vi Hữu, tham dự viên hội nghị, ghi nhận.
1. Ngã rẽ lịch sử
2. AI trong cái nhìn về Missio Dei
3. Loan báo Tin mừng cho con người thời đại kỹ thuật số (homo digitalis)
4. Bản thiết kế hành động: AI phục vụ sứ mạng của Giáo hội
5. Một năng lực mới cho sứ mạng loan báo Tin mừng
6. Lời được triển nở: từ ‘bản viết trên da’ (parchment) đến ‘điểm ảnh’ (pixel)
7. AI phục vụ cách cụ thể cho sứ mạng truyền giáo
8. Từ bục giảng đến điểm ảnh: Gặp gỡ con người ở chính nơi họ đang sống
9. Chứng tá kỹ thuật số: Một hình thức hiện diện mới
10. Chuyển đổi mục vụ và quản trị trong Giáo hội
11. Giải phóng đôi tay con người để phục vụ cho sự kết nối con người
12. AI phục vụ đối thoại liên tôn và liên văn hóa
13. Phân tích chiều sâu và giải quyết xung đột
14. Mỗi bài đăng là một lời công bố. Mỗi cú nhấp chuột là một lời mời gọi
15. Kết luận: AI phục vụ cho truyền giáo và đối thoại
1. Ngã rẽ lịch sử
Nhân loại đang đứng trước một ngã rẽ lịch sử, mang dấu ấn đột phá của một tiến bộ công nghệ đang định hình văn hóa xã hội cách mạnh mẽ đến mức con người phải cấp tốc nhìn lại chính mình để xác định mình là gì trước ‘sự thông minh vượt bực’ của một công cụ do chính họ tạo ra và đặt tên là AI (trí tuệ nhân tạo).
a. AI như một “lực biến đổi” (techruption)
Đây là mộtcuộc đột phá công nghệ mang tính phá vỡ(techruption), vừa mở racơ hội chưa từng cócho việc loan báo Tin mừng, giáo dục, mục vụ, truyền thông, vừa đặt rathách thức sâu sắcđối với sứ mạng của Giáo hội, khi AI khiến cho sự thật dễ dàng bị thao túng, con người bị giản lược thành dữ liệu, đạo đức bị thay thế bằng hiệu suất.
b. Cảnh báo luân lý
Đức Giáo hoàng Phanxicô đã từng cảnh báo rằng: AI có hệ quả mơ hồ và gây xáo trộn, đặc biệt khi có những ứng dụng AI hàm chứa những thuật toán thiên lệch (algorithmic bias), tạo nguy cơ lan truyền những quan điểm bất công, loại trừ, và phi nhân hóa.
c. Vai trò của Giáo hội
Giáo hội không chỉ “theo dõi” AI, mà còn:
- lên tiếng, bênh vực những người dễ bị tổn thương nhất, để định hướngAI phục vụ cho sự công bằng, liên đới và bao gồm (mang lợi ích cho mọi thành phần nhân loại).
- tích hợp các năng lực và dịch vụ của AI vào công cuộc loan báo Tin mừng, mà vẫn giữ được bản chất cốt lõi mang tính nhập thể và cá vị của đức tin.
2. AI trong cái nhìn về Missio Dei
Dựa trên Missio Dei (Sứ mệnh của Thiên Chúa - một khái niệm thần học quan trọng, được Công đồng Vatican II mô tả trong Ad gentes) ta nhận ra rằng: Thiên Chúa không chỉ tạo dựng thế giới trong quá khứ, mà vẫn đang không ngừng tiếp tục công trình tạo dựng và chăm sóc thế giới hôm nay. Các tiến bộ khoa học công nghệ, bao gồm cả AI, đều nằm trong sự quan phòng sáng tạo của Thiên Chúa, chứ không phải là một thế lực xa lạ hay đe dọa đối với đức tin. Công nghệ không đứng ngoài hay đối nghịch với kế hoạch của Thiên Chúa; nó tồn tại bên trong và ở dưới sự điều hành của Thiên Chúa.
Như vậy, thay vì rút lui, sợ hãi hay phủ nhận công nghệ AI, người Kitô hữu được mời gọi dấn thân có trách nhiệm, phân định và định hướng AI phục vụ cho phẩm giá con người và thiện ích chung.
Đức tin Kitô giáo không thúc đẩy việc tránh né AI, mà kêu gọi tham gia một cách có đạo đức và tỉnh thức để phục vụ con người, phù hợp với chương trình sáng tạo của Thiên Chúa.
Đặc biệt, việc loan báo Tin mừng trong lịch sử Kitô giáo luôn gắn liền với việc sử dụng những phương tiện truyền thông mới của từng thời đại. Điều này không phải là sự thỏa hiệp với thế giới, mà là cách Giáo hội trung thành với sứ mạng loan báo Lời Chúa trong những bối cảnh văn hóa khác nhau.
Lời Chúa đã được diễn tả theo dòng thời gianvới 4 giai đoạn chính:
a. Lời Nhập Thể (The Incarnational Word)
Trung tâm của Tin mừng là Chúa Giêsu Kitô, Ngôi Lời của Thiên Chúa đã trở nên người phàm. Chính bản thân, đời sống và hành động của Đức Giêsu là “phương tiện truyền thông” đầu tiên và căn bản nhất của Thiên Chúa đối với nhân loại.
b. Lời được viết ra (The Written Word)
Kinh thánh – đặc biệt được phổ biến rộng rãi nhờ kỹ thuật in ấn – đã giúp Lời Chúa vượt khỏi giới hạn không gian và thời gian, trở thành nền tảng cho việc giảng dạy, phụng vụ và thần học trong Giáo hội.
c. Lời được công bố (The Proclaimed Word)
Sự xuất hiện của radio và truyền hình cho phép Tin mừng được loan báo bằng tiếng nói và hình ảnh đến với đại chúng, mở rộng phạm vi truyền giáo vượt xa cộng đoàn địa phương.
d. Lời kỹ thuật số (The Digital Word)
Thời đại kỹ thuật số, với AI và các nền tảng số, đang hình thành một kiểu con người mới – homo digitalis (con người thời đại kỹ thuật số). Trong bối cảnh này, AI trở thành một phương tiện truyền thông mới, qua đó Tin mừng có thể được diễn đạt, đối thoại và tiếp cận với những con người sống trong không gian số.
Như thế, AI và công nghệ số không phải là điều xa lạ với Tin mừng, mà làchặng tiếp theo trong lịch sử rất lâu dài của việc loan báo Lời Chúa qua các phương tiện truyền thông mới.
Thách đố của Giáo hội hôm nay không phải là tránh né AI, mà là phân định, sử dụng và định hướng nó cách khôn ngoan, để Tin mừng được loan báo trung thành và hiệu quả trong thời đại của homo digitalis – con người thời đại kỹ thuật số.
3. Loan báo Tin mừng cho con người thời đại kỹ thuật số (homo digitalis)
a. Giao thoa giữa không gian vật lý và không gian số
Thế giới hôm nay không còn tách biệt rõ ràng giữa “đời thực” và “đời ảo”. Con người đang sống trong một thực tại lai ghép,nơi không gian vật lý và không gian số liên tục đan xen và ảnh hưởng lẫn nhau. Trong bối cảnh ấy, sứ mạng truyền giáo, vốn được hiểu như một cuộc đối thoại với con người và các nền văn hóa, không thể đứng ngoài không gian kỹ thuật số, mà phải hiện diện và dấn thân trong chính những không gian ấy.
b. Logic nhập thể: Gặp gỡ con người nơi họ đang sống
Cũng như Ngôi Lời đã trở nên người phàm để gặp gỡ con người trong lịch sử cụ thể, thì công cuộc truyền giáo hôm nay được mời gọi đi vào các không gian số, để gặp gỡ con người ở nơi họ đang sống. Điều này không chỉ là một chiến lược truyền thông, mà là một đòi hỏi thần học xuất phát từ chính mầu nhiệm Nhập thể.
c. AI như “Lời kỹ thuật số”
Trong bối cảnh mới ấy, AI được trình bày như hình thức mới nhất của truyền thông, được gọi là Digital Word (Lời kỹ thuật số). AI không chỉ truyền tải thông tin, mà đối thoại trực tiếp với homo digitalis – những con người đang tư duy, học hỏi và tương tác chủ yếu qua môi trường kỹ thuật số.
d. Phương tiện chính là sứ điệp
Câu khẳng định “The Medium is the Message - Phương tiện chính là Sứ điệp” nhấn mạnh rằng: bản chất của công cụ AI không chỉ nằm ở những gì nó làm, mà còn ởcách nó định hình văn hóa, định hình nhận thức và mối tương quan của con người.
Do đó, AI không đơn thuần là công cụ phục vụ truyền giáo, mà là một yếu tố đang tái cấu trúc chính nền văn hóa số, trong đó Tin mừng được loan báo và được đón nhận.
e. Ý nghĩa truyền giáo cốt lõi
Loan báo Tin mừng trong thời đại AI không phải là “đưa nội dung cũ lên nền tảng mới” một cách máy móc, mà là canh tân cách hiện diện, đối thoại và làm chứng, sao cho phù hợp với não trạng, ngôn ngữ và kinh nghiệm sống của homo digitalis – con người thời đại kỹ thuật số.
Giáo hội nhìn nhận: AI và văn hóa số không phải là mối đe dọa, mà là một không gian truyền giáo mới, nơi Tin mừng được sống, được đối thoại và được làm chứng theo logic Nhập Thể: Hiện diện – Gặp gỡ – Biến đổi từ bên trong.
4. Bản thiết kế hành động: AI phục vụ sứ mạng của Giáo hội
Cần có một “Bản thiết kế hành động” (blueprint for action), trong đó AI không phải được nhìn như một ý tưởng trừu tượng hay mối đe dọa, mà như một phương tiện cụ thể để phục vụ đời sống và sứ mạng của Giáo hội, theo hai hướng bổ sung cho nhau: hướng ra ngoài vàhướng vào trong.
a. AI phục vụ công cuộc truyền giáo và đối thoại (hướng ra ngoài – outward facing)
Chiều kích thứ nhất nhấn mạnh vai trò của AI trong sứ mạng truyền giáo và đối thoại với thế giới.
Ở đây, AI được sử dụng để:
- Mở rộng tầm với của Tin mừng trong một thế giới đa văn hóa và kỹ thuật số;
- Hỗ trợ đối thoại, giải thích, và làm cho sứ điệp Kitô giáo dễ tiếp cận và dễ hiểu hơn;
- Tạo điều kiện cho sự gặp gỡ và cảm thông giữa Giáo hội và xã hội đương đại.
Trong chiều kích này, AI giúp Giáo hội hiện diện tích cực trong không gian công cộng, lắng nghe các câu hỏi của con người hôm nay và loan báo Tin mừng bằng ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh văn hóa số.
b. AI phục vụ cho mục vụ và quản trị (hướng vào trong – inward facing)
Chiều kích thứ hai tập trung vào đời sống nội tại và hoạt động tổ chức của Giáo hội. AI là phương tiện để:
- Nâng cao hiệu quả quản trị, điều hành và hoạch định mục vụ;
- Hỗ trợ phân tích dữ liệu, ra quyết định sáng suốt hơn;
- Giảm bớt thời gian và năng lực con người để tập trung vào những chiều kích đích thực của đời sống mục vụ như: chăm sóc mục vụ, huấn luyện, đồng hành thiêng liêng.
Ở đây, AI không thay thế con người, nhưng phục vụ con người, giúp Giáo hội vận hành cách minh bạch, hiệu quả và bền vững hơn. Như vậy, AI có thể:
- Mở rộng phạm vi hoạt động của Giáo hội,
- Hỗ trợ việc ra quyết định thông minh,
- Thúc đẩy sự cộng tác sâu rộng,
- Góp phần xây dựng một cộng đoàn tín hữu được trang bị tốt và sẵn sàng dấn thân.
Tất cả cho thấy AI không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà còn là đòn bẩy chiến lược, giúp Giáo hội thực hiện sứ mạng của mình cách hiệu quả hơn trong bối cảnh thế giới hôm nay.
5. Một năng lực mới cho sứ mạng loan báo Tin mừng
AI và công nghệ sốđang mở ra một năng lực hoàn toàn mới cho công cuộc truyền giáo và thi hành sứ mạng của Giáo hội trong thế giới đương đại. AI không làm thay đổi bản chất của sứ mạng, mà tăng cường khả năng thực thi sứ mạng ấy.
a. Mở rộng tầm với (Expanded Reach)
AI giúp Giáo hội vượt qua các rào cản địa lý và ngôn ngữ, cho phép Tin mừng tiếp cận những cộng đồng trước đây khó chạm tới. Công nghệ dịch thuật tự động, cá nhân hóa nội dung và phân phối số giúp sứ điệp Kitô giáo lan tỏa trên quy mô toàn cầu.
b. Quyết định thông minh (Intelligent Decision-Making)
Thông qua việc phân tích dữ liệu, AI hỗ trợ Giáo hội hoạch định chiến lược truyền giáo một cách chính xác và hiệu quả hơn, từ việc hiểu nhu cầu mục vụ của cộng đoàn đến việc phân bổ nguồn lực hợp lý.
c. Cộng tác sâu rộng (Radical Collaboration)
AI và nền tảng số giúp kết nối các cộng đoàn, giáo xứ, hội dòng và thừa tác vụ, vượt qua những giới hạn truyền thống, thúc đẩy sự hiệp thông và chia sẻ nguồn lực trong toàn Giáo hội.
d. Huy động cộng đoàn (Mobilized Congregation)
AI góp phần trang bị cho các tín hữu những công cụ mới, giúp họ tham gia tích cực hơn vào đời sống Giáo hội và sứ mạng loan báo Tin mừng, không chỉ với tư cách người tiếp nhận, mà như những tác nhân truyền giáo thực sự.
6. Lời được triển nở: từ ‘bản viết trên da’ (parchment) đến ‘điểm ảnh’ (pixel)
Mỗi thời đại truyền giáo đều được định hình bởi chính phương tiện qua đó Lời Chúa được truyền đạt. Tin mừng không thay đổi về nội dung, nhưng cách thức diễn đạt và truyền tải Lời luôn tiến hóa cùng với văn hóa và công nghệ của con người.
a. Parchment – Lời được viết (The Written Word)
Hình ảnh ‘bản da chép tay (parchment)’ tượng trưng cho giai đoạn đầu của Kitô giáo, khi Lời Chúa được lưu truyền qua bản thảo thủ công: Lời mang tính bền vững, thiêng liêng, nhưng việc tiếp cận còn giới hạn, chỉ dành cho các cộng đoàn nhỏ và những người biết chữ.
b. Pulpit – Lời được công bố (The Proclaimed Word)
Hình ảnh bục giảng (pulpit) trong nhà thờ biểu trưng cho việc rao giảng trực tiếp: Lời được truyền đạt qua tiếng nói, cử chỉ; cộng đoàn đức tin được nuôi dưỡng bằng việc lắng nghe và tham dự.
c. Press – Lời được tiếp cận (The Accessible Word)
Máy in đánh dấu một bước ngoặt lớn: Lời Chúa được phổ biến rộng rãi. Kinh thánh đến với đại chúng. Truyền giáo vượt qua ranh giới địa lý và tầng lớp xã hội.
d. Pixel – Lời trên mạng (The Networked Word)
Pixel (điểm ảnh) tượng trưng cho thời đại số và Internet. Lời Chúa lan truyền tức thời và toàn cầu. Hình ảnh, video và mạng xã hội trở thành “không gian truyền giáo” mới.
e. AI – Lời kỹ thuậtsố (The Digital Word)
Bộ não số hóa biểu thị AI như giai đoạn mới nhất của truyền thông. Lời không chỉ được phát đi, mà còn đối thoại, cá nhân hóa và tương tác. Tin mừng “nói” trực tiếp với homo digitalis – con người thời đại kỹ thuật số.
Câu nói của Marshall McLuhan - “Con người tạo ra công cụ, nhưng chính công cụ lại tái định hình cách con người suy nghĩ, cảm nhận và tin” - cho thấy: xã hội và cả đời sống đức tin được định hình không chỉ bởi nội dung của Lời, mà còn bởi bản chất của phương tiện truyền thông.
Việc sử dụng AI và công nghệ số không phải là đoạn tuyệt với truyền thống, mà là sự tiếp nối một tiến trình dài, trong đó Tin mừng luôn “mặc lấy” hình thức của thời đại để được lắng nghe và đón nhận. Lời Chúa không bị đóng khung trong ‘bản chữ viết trên da’ hay trong sách in, mà là Lời sống động, luôn triển nở trong lịch sử, sử dụng từ parchment(bản da) đến pixel (điểm ảnh), và bước sang kỷ nguyên mới sẽ sẵn sàng sử dụng AI với sự phân định khôn ngoan.
7. AI phục vụ cách cụ thể cho sứ mạng truyền giáo
AIcó thể khuếch đại việc loan báo Tin mừng, không phải bằng cách thay đổi nội dung đức tin, mà bằng cách gia tăng hiệu quả, tăng độ phủ sóng và khả năng tham gia của cộng đoàn trong bối cảnh văn hóa số. Ba trục hành động cụ thể dưới đây, thể hiện những ứng dụng thực tiễn của AI trong công cuộc truyền giáo hôm nay.
a. Chiến lược truyền giáo (Strategic Outreach)
AI có thể:
- Phân tích dữ liệu về nhân khẩu học, văn hóa và địa lý;
- Xác định những nhóm người và khu vực có mức độ sẵn sàng đón nhận Tin mừng cao hơn;
- Giúp Giáo hộiưu tiên nguồn lực truyền giáomột cách khôn ngoan và hiệu quả.
Truyền giáo ở đây không còn chỉ dựa trên trực giác, mà được hỗ trợ bởi sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh con người.
b. Sáng tạo nội dung linh hoạt (Dynamic Content Creation)
Có thể sử dụng AI tạo sinh để chuyển đổi các bài giảng và nội dung suy niệm Lời Chúa thànhcác định dạng ngắn gọn, phù hợp với mạng xã hội và thói quen chú ý ngắn hạn của người dùng hiện nay.
Điều này cho thấy Tin mừng không bị giản lược, mà được diễn đạt linh hoạt, giúp sứ điệp chạm tới con người trong nhịp sống nhanh và phân mảnh của thế giới số.
c. Trao quyền cho chứng nhân số (Empowering Digital Witness)
Với các tín hữu “prosumers” của mạng xã hội – những người vừa tiếp nhận thông tin, vừatạo nội dung,AI sẽ giúp:
- trang bị cho giáo dân, đặc biệt là người trẻ, các công cụ để diễn đạt đức tin cách sáng tạo;
- biến họ thành những chứng nhân Tin mừng trong không gian số, chứ không chỉ là người tiếp nhận thông tin cách thụ động.
Truyền giáo như vậy đã trở thành một sứ mạng được chia sẻ rộng rãi, không phải là độc quyền của hàng giáo sĩ hay các chuyên gia truyền thông.
d. Tin mừng và văn hóa số
“Đức Giêsu dùng hạt giống và lưới; chúng ta dùng hashtag và reels, để làm cho Đức Kitô hiện diện trong thế giới cuộn vô tận.” - Lời so sánh đối chiếu này cho thấy:
- Phương tiện truyền giáo thay đổi theo thời đại;
- Nhưng mục tiêu vẫn không đổi: làm cho Đức Kitô trở nên hữu hình, gần gũi và được nhận biết trong đời sống đích thực của con người.
Như vậy, AI không thay thế việc loan báo Tin mừng, không thay thế chứng tá con người, nhưngkhuếch đại tiếng nói, sự hiện diện và khả năng gặp gỡ của Giáo hộitrong thế giới kỹ thuật số.
Khi được sử dụng cách phân định và có trách nhiệm, AI trở thành một dụng cụ phục vụ sứ mạng, giúp Tin mừng tiếp tục được công bố trong ngôn ngữ và nhịp điệu của thời đại hôm nay.
8. Từ bục giảng đến điểm ảnh: Gặp gỡ con người ở chính nơi họ đang sống
Từ mô hình truyền thống tập trung vàobục giảng (pulpit) sang không gian số (pixel: điểm ảnh) - nơi con người hôm nay đang sống, giao tiếp và tìm kiếm ý nghĩa - sự chuyển dịch cách thức loan báo Tin mừng như thế cần được thực hiện với 2 chiều kích bổ sung cho nhau: tiếp cận chiến lượcvà sáng tạo nội dung.
a. Chiến lược tiếp cận (Strategic Outreach)
Trong kế hoạch tiếp cận đối tượng loan báo Tin mừng, AI giúp các tín hữu:
- Phân tích dữ liệu để nhận diện các nhóm người và khu vực dễ tiếp nhận sứ điệp Tin mừng;
- Giúp các nhà truyền giáo ưu tiên và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, thay vì hành động dàn trải;
- Hỗ trợ giao tiếp và dịch thuật đa ngôn ngữ theo thời gian thực, qua đó thúc đẩy việc loan báo Tin mừng xuyên văn hóa và biên giới.
Ở đây, truyền giáo được đặt trên nền tảng hiểu biết sâu sắc về bối cảnh con người, chứ không chỉ dựa vào nhiệt huyết hay kinh nghiệm.
b. Sáng tạo nội dung (Content Creation)
Trong việc sáng tạo nội dung thích hợp với bối cảnh truyền giáo, AI giúp các tín hữu:
- Tạo ra khối lượng lớn nội dung thiêng liêng và đạo đức Kitô giáo dưới dạng dễ tiếp cận;
- Chuyển đổi các bài giảng, bài viết dài thành nội dung ngắn gọn, phù hợp với mạng xã hội và thói quen chú ý ngắn hạn của người dùng hiện đại;
- Giúp Tin mừng được hiện diện liên tục trong “dòng cuộn” của sinh hoạt kỹ thuật số, thay vì chỉ xuất hiện trong những không gian tôn giáo truyền thống.
c. Logic Nhập thể: “Gặp con người nơi họ đang sống”
Cũng như Ngôi Lời đã đến với con người trong lịch sử cụ thể của họ, thì truyền giáo hôm nay được mời gọi đi vào những không gian mà con người đang thực sự hiện diện – đó chính là không gian số. Truyền giáo không còn bị giới hạn trong nhà thờ hay bài giảng trực tiếp, mà được mở rộng sang các nền tảng kỹ thuật số (digital platforms), nơi Tin mừng được diễn đạt bằng ngôn ngữ, hình ảnh và nhịp điệu của thời đại.
9. Chứng tá kỹ thuật số: Một hình thức hiện diện mới
“Chứng tá kỹ thuật số” (digital witness) chính là cách hiện diện mới của người Kitô hữu trong thế giới hôm nay, khi đức tin không chỉ được sống trong không gian vật lý, mà còn trong không gian số.
a. Từ “người dùng” đến “chứng nhân”
Mọi người tham gia mạng xã hội ngày nay đều là “prosumers”– vừa là tiêu thụ, vừa tạo nội dung.
Trong bối cảnh đó, đã xuất hiện một hình thức mới của truyền giáo: những người Công giáo có ảnh hưởng trong không gian số, hành xử như các nhà truyền giáo kỹ thuật số, không bằng diễn đàn chính thức, mà bằng chính đời sống và lựa chọn thường ngày của họ được chia sẻ trực tuyến.
b. Chứng tá thầm lặng trong không gian số
Theo Tông huấn Evangelii Nuntiandi, đời sống Kitô hữu, khi được sống cách chân thật, sẽgợi lên những câu hỏi không thể cưỡng lại nơi người khác – ngay cả khi không có lời giảng trực tiếp.
Điều mới mẻ là: chứng tá “không lời” ấy giờ đây diễn ra trên mạng – qua hình ảnh cầu nguyện, hành động bác ái, cách đối thoại tử tế, hay những suy tư đức tin được chia sẻ trên internet cách giản dị.
c. Tin mừng và văn hóa số
Các hình ảnh reels cầu nguyện, các bài đăng bác ái, các trích dẫn đức tin, các suy tư thần học ngắn trên không gian số đều giúp cho Tin mừng được “nhập thể” vào nhịp sống số.
Đức tin không còn chỉ xuất hiện trong các bài giảng dài, mà trong những khoảnh khắc ngắn, những hành động nhỏ, những nội dung phù hợp với “dòng cuộn” (scrolling world) của người hiện đại.
d. Hạt giống reel và lưới hashtag
“Đức Giêsu dùng hạt giống và lưới; chúng ta dùng reels và hashtag.” Sự so sánh đối chiếu này muốn nói rằng phương tiện thay đổi theo thời đại, nhưnglogic truyền giáo vẫn chỉ là một: dùng ngôn ngữ và hình ảnh quen thuộc với con người để dẫn họ đến Nước Trời.
Chứng tá Kitô giáo ngày nay không chỉ là “hiện diện ngoài đời”, mà còn là hiện diện có ý nghĩa trong không gian số, nơi con người đang sống, tìm kiếm, đặt câu hỏi và xây dựng căn tính của mình.
“Chứng tá kỹ thuật số” vì thế không phải là một hoạt động phụ, mà là một chiều kích mới của sứ mạng, trong đó mỗi tín hữu được mời gọi trở thành dấu chỉ sống động của Đức Kitô giữa thế giới đang cuộn không ngừng.
10. Chuyển đổi mục vụ và quản trị trong Giáo hội
AI có khả năngđổi mới cách thức sinh hoạt mục vụ và công tác quản trị của Giáo hội, không nhằm thay thế con người, mà để giải phóng con người khỏi những công việc mang tính kỹ thuật tốn kém nhiều thời gian và công sức, để họ có thể tập trung vào những hoạt động mang tính nhân văn và thiêng liêng. Như vậy, công nghệ AI nhằm phục vụ cho mục vụ, chứ không điều khiển mục vụ.
a. Tinh giản công việc thường nhật để phục vụ con người
AI được trình bày như công cụ giúp đơn giản hóa các tác vụ hành chính, từ đó:
- Giải phóng thời gian và năng lượng của linh mục và nhân sự Giáo hội;
- Dành nhiều nguồn lực hơn cho chăm sóc mục vụ, tương quan cá nhân và đồng hành thiêng liêng.
b. Các lĩnh vực ứng dụng cụ thể
Quản trị giáo xứ
AI có thể hỗ trợ:
- Lập lịch và điều phối thừa tác viên,
- Tự động hóa truyền thông nội bộ,
- Quản lý dữ liệu giáo dân và đóng góp tài chính.
Nhờ đó, công việc quản trị trở nên minh bạch, chính xác và ít phụ thuộc vào lao động thủ công.
Hỗ trợ mục vụ
AI giúp:
- Chuẩn bị bài giảng, báo cáo và tài liệu;
- Hỗ trợ công tác kế toán và thống kê.
Điều này giúp người mục tử giảm gánh nặng kỹ thuật, để tập trung hơn vào việc rao giảng và đồng hành.
Quản lý nguồn lực hiệu quả
Thông qua phân tích dữ liệu, AI có thể:
- Dự đoán tiến độ dự án,
- Phát hiện điểm nghẽn trong công việc,
- Giúp Giáo hội tiết kiệm thời gian, công sức và tài chính.
Đào tạo toàn diện
AI mở ra khả năng:
- Cá nhân hóa việc học thần học,
- Gia tăng tương tác với Kinh thánh,
- Hỗ trợ học tập qua các cơ sở dữ liệu và ứng dụng học Kinh thánh thông minh.
Đào luyện không còn mang tính đồng loạt, mà trở nên phù hợp với nhu cầu và nhịp độ của từng người.
c. Trọng tâm nhân bản không thể thay thế
AI không thể, và cũng không được phép, thay thế những khả năng thuần túy con người như lòng cảm thông, sự hiện diện, mối tương quan và hướng dẫn thiêng liêng.
11. Giải phóng đôi tay con người để phục vụ cho sự kết nối con người
Công nghệ không thay thế con người, mà giải phóng con người khỏi những công việc máy móc để họ có thể hiện diện trọn vẹn hơn với tha nhân.
a. Từ gánh nặng hành chính đến tự do mục vụ
Khi khối lượng công việc hành chính nặng nề vốn tiêu tốn rất nhiều thời gian và năng lượng của linh mục và nhân sự Giáo hội, AI có thể:
- Tinh giản quản trị: tự động hóa việc sắp xếp lịch, truyền thông, xử lý dữ liệu giáo dân và đóng góp;
- Tăng cường đào luyện: cá nhân hóa việc học thần học và nghiên cứu Kinh thánh qua các ứng dụng thông minh;
- Quản lý nguồn lực hiệu quả: hỗ trợ viết lách, thiết kế, quản lý dự án, giúp tiết kiệm thời gian, công sức và tài chính.
Nhờ đó, con người không còn bị “chôn chân” trong giấy tờ và quy trình.
b. Từ công việc sang tương quan
Đích đến thực sự của mục vụ là: lắng nghe, cảm thông, hiện diện và hướng dẫn thiêng liêng. Chính tại đây, AI không thể và không bao giờ thay thế con người. Những năng lực như lòng trắc ẩn, sự đồng hành, sự chữa lành và nâng đỡ tinh thần là những khả năng không thể tự động hóa.
c. Trọng tâm mục vụ
Việc sử dụng AI cho phép linh mục và nhân sự Giáo hội tập trung vào những công việc đòi hỏi các năng lực nhân bản không thể thay thế: lòng cảm thông và hướng dẫn thiêng liêng.
Điều này phản ánh đúng logic Tin mừng:
- Phương tiện phục vụ con người,
- Công nghệ phục vụ tình yêu,
- Và tổ chức phục vụ sự gặp gỡ.
AI không làm cho mục vụ trở nên “vô cảm”, trái lại, khi được sử dụng đúng cách, AI làm cho mục vụ trở nên nhân bản hơn, vì nó trả lại cho con người điều quý giá nhất: thời gian và sự hiện diện.
Nói cách khác, khi đôi tay con người được giải phóng khỏi giấy tờ, thì trái tim con người mới có thể tự do để yêu thương và đồng hành.
12. AI phục vụ đối thoại liên tôn và liên văn hóa
AI có thể được sử dụng như một công cụ xây dựng nhịp cầu, giúp thúc đẩy đối thoại giữa các tôn giáo và các nền văn hóa, trong một thế giới ngày càng đa dạng và liên kết.
AI không thay thế cuộc gặp gỡ giữa con người với nhau, nhưng có thể chuẩn bị, hỗ trợ và làm phong phú các cuộc gặp gỡ ấy.
a. Vượt qua rào cản ngôn ngữ (Bridging Linguistic Barriers)
Để giúp công cuộc đối thoại liên tôn và liên văn hóa trở nên khả thi và bình đẳng hơn, AI có thể:
- Cung cấp dịch thuật và phiên dịch theo thời gian thực;
- Giúp các bên đến từ những nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau hiểu nhau chính xác hơn;
- Giảm nguy cơ hiểu lầm do khác biệt ngôn ngữ.
b. Tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau (Enhancing Mutual Understanding)
AI giúp các truyền thống tôn giáo gặp nhau trên nền tảng của sự hiểu biết, chứ không phải trên định kiến, bằng cách:
- Phân tích khối lượng lớn các văn bản tôn giáo;
- Xác định các chủ đề chung, giá trị chia sẻ và niềm tin tương đồng;
- Đặt nền tảng học thuật và nhân văn cho các cuộc thảo luận mang tính xây dựng.
c. Tạo điều kiện cho sự gặp gỡ (Facilitating Encounter)
Để giúp các cuộc gặp gỡ liên tôn không chỉ giới hạn trong các diễn đàn học thuật, mà lan tỏa đến đời sống thường nhật, AI có thể:
- Gợi ý nội dung, kết nối con người với các góc nhìn khác nhau;
- Hỗ trợ cá nhân khám phá các truyền thống tôn giáo ngoài cộng đồng của mình;
- Mở ra những không gian học hỏi và đối thoại an toàn trong môi trường số.
d. Nguyên tắc nền tảng: AI là công cụ bổ trợ
AI phải được nhìn nhận như công cụ bổ trợ, không phải là sự thay thế cho tương tác con người trong đối thoại liên tôn.
Cuộc gặp gỡ đích thực vẫn đòi hỏi: sự lắng nghe, sự tôn trọng và sự hiện diện nhân bản mà công nghệ không thể thay thế
AI có thể chuẩn bị con đường cho hòa bình và hiểu biết, nhưng chỉ khi được đặt dưới sự hướng dẫn của các giá trị nhân bản và đạo đức.
Xây dựng nhịp cầu giữa các tôn giáo và văn hóa không phải là xóa bỏ khác biệt, mà là học cách cùng tồn tại, đối thoại và cộng tác vì thiện ích chung.
13. Phân tích chiều sâu và giải quyết xung đột
AI không chỉ dừng lại ở vai trò dịch thuật ngôn ngữ, mà được sử dụng để phân tích ý nghĩa, cảm xúc và cấu trúc giá trị, nhằm thúc đẩy sự thấu hiểu và hòa giải.
Mạng lưới các chủ đề luân lý và thần học chung (lòng thương xót, công lý, tạo dựng, khôn ngoan, phẩm giá con người…) được kết nối giữa các truyền thống tôn giáo khác nhau, cho thấy: khác biệt tín lý không loại trừ những nền tảng giá trị chung.
a. Phân tích văn bản tôn giáo (Text Analysis)
AI có thể:
- Phân tích khối lượng lớn các văn bản tôn giáo cổ điển;
- Nhận diện chủ đề tương đồng, giá trị chung và các niềm tin song song;
- Làm nổi bật những điểm gặp gỡ về luân lý và nhân sinh.
Nhờ đó, đối thoại liên tôn không còn dựa chủ yếu vào cảm tính hay định kiến, mà được đặt trên nền tảng tri thức và dữ liệu, giúp các cuộc thảo luận trở nên chín chắn và xây dựng hơn.
b. Phân tích cảm xúc và diễn ngôn (Sentiment Analysis)
AI có khả năng:
- Theo dõi các cuộc thảo luận trực tuyến;
- Nhận diện xu hướng cảm xúc, căng thẳng và các điểm có nguy cơ xung đột;
- Cho phép các nhà đối thoại chủ động can thiệp sớm, định hướng cuộc trao đổi theo hướng ôn hòa và mang tính xây dựng.
Ở đây, AI đóng vai trò như hệ thống cảnh báo sớm, giúp ngăn ngừa xung đột trước khi chúng leo thang.
c. Tạo điều kiện cho sự gặp gỡ và học hỏi (Facilitating Encounter)
AI còn có thể:
- Gợi ý các văn bản tôn giáo đa dạng để người dùng mở rộng hiểu biết;
- Mô phỏng các bối cảnh văn hóa – tôn giáo khác nhau;
- Giúp cá nhân trải nghiệm góc nhìn của “người khác” trong môi trường an toàn.
Điều này mở ra những không gian học hỏi và cảm thông, đặc biệt hữu ích trong giáo dục, đào tạo và đối thoại cộng đồng.
d. Nguyên tắc giới hạn không thể bỏ qua
AI chỉ là công cụ bổ trợ, không bao giờ là sự thay thế cho tương tác con người. Việc giải quyết xung đột và xây dựng hòa bình vẫn đòi hỏi: lắng nghe chân thành, phán đoán đạo đức và sự hiện diện nhân bản - những điều mà không một thuật toán nào có thể thay thế.
AI có thể soi sáng các điểm chung, giảm thiểu hiểu lầm và hỗ trợ tiến trình hòa giải, nhưng chỉ khi được đặt trong khung giá trị nhân bản, đạo đức và đối thoại chân thành.
Nói cách khác, AI không tạo ra hòa bình, nhưng có thể chuẩn bị con đường cho hòa bình, bằng cách giúp con người hiểu nhau sâu sắc hơn trước khi đối diện với khác biệt.
14. Mỗi bài đăng là một lời công bố - Mỗi cú nhấp chuột là một lời mời gọi
Chỉ cần sử dụng điện thoại di động, một người bình thường cũng có thể tiếp xúc với không gian kỹ thuật số để gặp được những nội dung Tin mừng, định hình đức tin và loan báo Tin mừng.
a. Không gian số như một nơi công bố Tin mừng
Điều này có nghĩa là:
- Trong thế giới kỹ thuật số, không có hành động nào là trung tính;
- Mỗi bài đăng, mỗi hình ảnh, mỗi dòng chữ đều truyền tải một thế giới quan, một hệ giá trị;
- Mỗi cú nhấp chuột đều có thể là bước đầu của một hành trình tìm kiếm chân lý, hoặc ngược lại, là sự trượt dài trong nhiễu loạn và hời hợt.
Như vậy, không gian số đã trở thành một “địa hạt truyền giáo” thực sự, nơi con người vừa tiếp nhận, vừa loan báo.
b. Lời cảnh tỉnh
Nếu đức tin không định hình thế giới kỹ thuật số, thì thế giới kỹ thuật số sẽ định hình đức tin mà không quy chiếu đến chân lý. Điều này có nghĩa:
- Giáo hội không thể đứng ngoài không gian số;
- Người Kitô hữu không thể chỉ “tiêu thụ” nội dung số một cách thụ động;
- Nếu không có sự hiện diện của đức tin có ý thức, não trạng kỹ thuật số sẽ dần tái cấu trúc cách thức con người hiểu về Thiên Chúa, về chân lý và về căn tính con người.
c. Từ công cụ đến ơn gọi
Không chỉ hiện diện trên mạng xã hội, cũng không chỉ dùng AI cho truyền giáo, mà còn sống đức tin một cách có trách nhiệm trong từng tương tác số, mỗi tín hữu sẽ trở thành một “chứng nhân kỹ thuật số”, và mỗi hành vi trực tuyến của họ đều trở thành một phần của lời chứng Kitô giáo.
15. Kết luận: AI phục vụ cho truyền giáo và đối thoại
Truyền giáo cùng với đối thoại liên tôn không bắt đầu từ thuật toán AI, mà từ trái tim thấm nhuần chân lý, tình yêu và sự khiêm tốn của Tin mừng.
Nhưng tiếng nói truyền giáo và lời đối thoại chân thành sẽ được khuếch đại cách hữu hiệu trong từng động tác trên không gian số, khi các tín hữu biết tận dụng AI cách khôn ngoan, cảnh giác và có trách nhiệm, với ý thức mình được Chúa sai đến tận nơi sinh sống và hoạt động của con người trong kỷ nguyên AI hôm nay.
Tác giả: Linh mục Cyril Victor Joseph
Linh mục Giuse Vi Hữu ghi nhận
bài liên quan mới nhất
- Hội nghị Bismeet 2025 và Đạo đức cụ thể về AI
-
Hội nghị Bismeet 2025 và khía cạnh pháp lý của AI -
Tác động của AI đối với nhân loại -
Hội nghị Bismeet 2025 của Truyền thông FABC: Chương trình và Bản dự thảo Tuyên bố chung -
Truyền Thông FABC 2025 và Tiếng nói từ Bộ Truyền Thông Vatican về AI -
Bộ trưởng Truyền thông của Tòa Thánh: Trí tuệ nhân tạo không thể thay thế sự khôn ngoan của con người -
Thuật ngữ của năm 2025 -
Hội ngộ Truyền thông Giáo tỉnh Hà Nội -
Đức Lêô XIV gặp gỡ người mẹ Công Giáo mất con vì Chatbot AI -
Đức Lêô XIV: Người trẻ cần được tiếp cận dễ dàng với Thánh Kinh
bài liên quan đọc nhiều
- Ảnh hưởng của mạng xã hội đối với giới trẻ
-
Kết quả Tổng điều tra dân số 2019 -
Cậu bé 14 tuổi gặp Chúa nhờ video Công giáo -
Ảnh hưởng của các phương tiện truyền thông trong đời sống nhân loại hôm nay (2) -
Sứ điệp Đức Thánh Cha cho Ngày Hòa bình Thế giới năm 2024: Trí tuệ nhân tạo và hòa bình -
Tông thư Miranda Prorsus - Điều kỳ diệu được mặc khải của Đức Thánh Cha Piô XII -
Học hỏi Sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông xã hội năm 2023 -
Bộ Truyền Thông: Tài liệu suy tư mục vụ về việc tham gia Mạng xã hội -
Inter Mirifica: Sắc Lệnh về Các Phương Tiện Truyền Thông Xã Hội -
Giáo Huấn Giáo Hội về các Phương Tiện Truyền Thông Xã Hội