Lỗi ghi nhầm trong Thánh Kinh? Đối chiếu Mt 23,35 và Lc 11,51 dưới góc nhìn phê bình bản văn

Lỗi ghi nhầm trong Thánh Kinh? Đối chiếu Mt 23,35 và Lc 11,51 dưới góc nhìn phê bình bản văn

Michel Nguyễn Hạnh

Phó Trưởng ban Từ vựng Hán Nôm Công giáo

Phân ban thuộc Ủy ban Giáo lý Đức tin –

Thành viên Ủy ban Văn hóa

Dẫn nhập: Một vấn nạn khi đọc Tin Mừng

Trong bài Tin Mừng Lc 11,47-54[1], có một chi tiết khiến người đọc phải suy nghĩ. Khi khiển trách những người thông luật, Đức Giêsu nói: “Khốn cho các người! Các người xây lăng cho các ngôn sứ, nhưng cha ông các người đã giết chết các vị ấy!” (Lc 11,47).

Sau đó, Người tiếp tục: “Như vậy, thế hệ này sẽ bị đòi nợ máu tất cả các ngôn sứ đã đổ ra từ tạo thiên lập địa, từ máu ông Aben đến máu ông Dacaria, người đã bị giết giữa bàn thờ và Thánh Điện” (Lc 11,50-51).

Đọc riêng bản văn Luca, chúng ta có thể liên hệ nhân vật Dacaria với người đã bị sát hại trong sân Đền Thờ Giêrusalem, được thuật lại trong sách Sử Biên Niên quyển thứ hai (2 Sb 24,20-22). Tuy nhiên, khi đối chiếu với đoạn văn tương ứng trong Tin Mừng theo thánh Mátthêu thì một vấn đề xuất hiện.

Mt 23,35 viết: “Như vậy, máu của tất cả những người công chính đã đổ xuống đất, thì cũng đổ xuống đầu các người, từ máu ông Aben, người công chính, đến máu ông Dacaria, con ông Berécgia, mà các người đã giết giữa đền thánh và bàn thờ.”

Trong khi Luca chỉ nêu tên Dacaria, Mátthêu lại xác định đó là Dacaria, con ông Berécgia.

Chi tiết tưởng như nhỏ ấy dẫn đến một vấn nạn: phải chăng hai tác giả Tin Mừng đang nói về hai người khác nhau? Hay đã xảy ra một sự nhầm lẫn trong quá trình ghi chép và truyền lại bản văn?

Để tìm hiểu, trước hết cần phân biệt hai nhân vật cùng mang tên Dacaria trong Cựu Ước.

I. Hai nhân vật Dacaria trong Cựu Ước

1. Dacaria, con tư tế Giơhôgiađa

Sách Sử Biên Niên quyển thứ hai thuật lại rằng, sau khi tư tế Giơhôgiađa qua đời, vua Giôát và các thủ lãnh Giuđa đã rời bỏ việc thờ phượng Đức Chúa. Bấy giờ, Thần Khí Thiên Chúa ngự xuống trên Dacaria, con tư tế Giơhôgiađa, khiến ông đứng lên cảnh cáo dân chúng về sự bất trung của họ.

Thay vì lắng nghe, những người chống đối đã âm mưu giết ông. Theo lệnh nhà vua, họ ném đá ông ngay trong sân Nhà Đức Chúa (2 Sb 24,20-22).

Biến cố này xảy ra dưới triều vua Giô-át của Giuđa, thuộc thế kỷ IX trước Công nguyên. Đây là một vụ sát hại được Cựu Ước ghi lại khá rõ ràng, cả về nguyên nhân, nhân vật lẫn địa điểm.

Đáng chú ý, Dacaria được Thần Khí Thiên Chúa thúc đẩy để nói lời cảnh cáo dân chúng. Vì vậy, xét theo chức năng, ông cũng là người thi hành sứ mạng ngôn sứ, dù không phải vị ngôn sứ có sách mang tên mình trong bộ Mười hai Ngôn sứ.

2. Dacaria, con ông Berécgia

Một nhân vật khác cũng mang tên Dacaria được giới thiệu ngay đầu sách ngôn sứ Dacaria: “Tháng tám năm thứ hai triều Đariô, có lời Đức Chúa phán với ngôn sứ Dacaria, con ông Berécgia, cháu ông Ítđô” (x. Dcr 1,1).

Vị ngôn sứ này hoạt động vào cuối thế kỷ VI trước Công nguyên, trong thời kỳ cộng đồng Do Thái đang tái thiết đời sống tôn giáo sau cuộc lưu đày Babylon.

Như vậy, Dacaria, con ông Berécgia, sống sau Dacaria, con tư tế Giơhôgiađa, khoảng ba thế kỷ.

Điều quan trọng là sách Dacaria không thuật lại việc vị ngôn sứ này bị giết giữa Đền Thờ và bàn thờ. Trong những bản văn Kinh Thánh hiện có, chúng ta cũng không tìm thấy một trình thuật tương ứng với vụ sát hại được nói đến trong Mt 23,35.

Vậy tại sao Mátthêu lại ghi Dacaria là con ông Berécgia, trong khi địa điểm và hoàn cảnh bị sát hại dường như phù hợp hơn với Dacaria, con ông Giơhôgiađa?

II. Từ máu Aben đến máu Dacaria: Một cách nói bao hàm

Muốn hiểu câu nói của Đức Giêsu, cần chú ý đến cấu trúc “từ máu ông Aben đến máu ông Dacaria”.

Aben là người công chính bị chính anh mình là Cain sát hại, được thuật lại trong sách Sáng Thế (St 4,8). Đây là vụ giết người đầu tiên được ghi nhận trong trình thuật Kinh Thánh.

Còn vụ sát hại Dacaria, con ông Giơhôgiađa, xuất hiện trong sách Sử Biên Niên quyển thứ hai (2 Sb 24,20-22).

Trong một cách sắp xếp truyền thống của bộ Kinh Thánh Hípri, Sáng Thế là sách mở đầu và Sử Biên Niên là sách kết thúc. Vì thế, cách nói “từ Aben đến Dacaria” có thể được hiểu như một lối diễn đạt bao hàm, lấy một sự kiện ở đầu và một sự kiện ở cuối để chỉ toàn bộ lịch sử được kể lại trong bộ sách.

Đúng ra đây là thứ tự các sách, không phải thứ tự niên đại của những vụ sát hại. Hơn nữa, không phải mọi truyền thống sắp xếp các sách Kinh Thánh Do Thái đều hoàn toàn giống nhau.

Tuy vậy, cách giải thích này vẫn có sức thuyết phục: Đức Giêsu không chỉ nhắc đến hai cái chết riêng lẻ, mà dùng chúng để tố cáo một lịch sử lâu dài trong đó những người được Thiên Chúa sai đến đã bị khước từ, bách hại và sát hại.

Nếu hiểu theo hướng ấy, Dacaria được nhắc đến trong lời Đức Giêsu nhiều khả năng chính là người con của tư tế Giơhôgiađa.

Thế nhưng, vấn nạn về danh xưng “con ông Berécgia” trong Tin Mừng Mátthêu vẫn chưa được giải quyết.

III. Một vấn đề trong bản văn Tin Mừng Mátthêu

Khi đặt Mt 23,35 bên cạnh Lc 11,51, chúng ta nhận thấy hai bản văn có nội dung gần như tương ứng, nhưng khác nhau ở một chi tiết:

Lc 11,51: Dacaria, người bị giết giữa bàn thờ và Thánh Điện.

Mt 23,35: Dacaria, con ông Berécgia, người bị giết giữa đền thánh và bàn thờ.

Thánh Luca không cho biết Dacaria là con ai. Thánh Mátthêu lại bổ sung tên người cha, nhưng tên ấy phù hợp với vị ngôn sứ sống vào cuối thế kỷ VI trước Công nguyên hơn là người bị sát hại trong sách Sử Biên Niên.

Các nhà chú giải đã đưa ra một số cách giải thích.

Một giả thuyết cho rằng danh xưng “con ông Berécgia” có thể đã được thêm vào trong quá trình sao chép, do người chép liên tưởng đến vị ngôn sứ nổi tiếng có sách mang tên Dacaria.

Giả thuyết này không phải hoàn toàn thiếu cơ sở, bởi có những chứng cứ bản văn cổ không chứa cụm từ “con ông Berécgia”. Tuy nhiên, cụm từ ấy cũng được chứng thực rộng rãi trong truyền thống thủ bản Tin Mừng của Chúa Giêsu Kitô theo Thánh Mátthêu. Vì thế, không thể chỉ dựa vào sự khác biệt với Luca mà kết luận chắc chắn rằng một người sao chép đã ghi nhầm.

Một khả năng khác là chính truyền thống mà Mátthêu tiếp nhận đã có sự kết hợp giữa tên của hai nhân vật cùng mang tên Dacaria. Nếu vậy, vấn đề không nhất thiết phát sinh từ một người sao chép về sau, mà có thể thuộc một giai đoạn sớm hơn trong quá trình hình thành bản văn.

Cũng có những đề nghị giải thích rằng Dacaria được nói đến là một nhân vật khác hoặc có quan hệ gia phả phức tạp hơn những gì Cựu Ước ghi lại. Tuy nhiên, những cách giải thích ấy cần có chứng cứ độc lập và không thể xem là đã giải quyết dứt điểm vấn đề.

Điều có thể xác định là: có một khó khăn thực sự về mặt lịch sử và bản văn tại Mt 23,35. Nhưng từ việc nhận ra khó khăn đến kết luận đó là lỗi của người sao chép vẫn còn một khoảng cách cần được lấp đầy bằng nghiên cứu phê bình bản văn.

IV. Đọc lại chú thích của Nhóm Phiên Dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ

Trong bản Kinh Thánh ấn hành năm 2011 của Nhóm Phiên Dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ, chú thích q ở trang 2181, liên quan đến Mt 23,35, giải thích rằng Đức Giêsu sử dụng kiểu nói bao hàm, lấy Aben trong sách Sáng Thế và Dacaria trong sách Sử Biên Niên để chỉ toàn bộ lịch sử bách hại những người của Thiên Chúa.

Chú thích xác định Dacaria bị sát hại là con ông Giơhôgiađa, không phải vị ngôn sứ cùng tên, con ông Berécgia.

Đến đây, cách giải thích phù hợp với nội dung 2 Sb 24,20-22. Tuy nhiên, chú thích còn đưa ra một nhận định đáng chú ý:

“Vậy, mấy chữ con ông Berécgia đã do một người biên chép nào đó chép lộn.”

Nhận định này có thể hiểu như việc lựa chọn giả thuyết sai lệch do sao chép. Nhưng nếu diễn đạt như một sự kiện chắc chắn, nó vượt quá mức độ mà chứng cứ hiện có cho phép khẳng định.

Đối với một vấn đề phê bình bản văn còn tranh luận, thiết nghĩ nếu đưa ra cách diễn đạt thận trọng hơn sẽ thích hợp:

Có ý kiến cho rằng cụm từ “con ông Berécgia” trong Mt 23,35 có thể là một sự nhầm lẫn hoặc bổ sung trong quá trình truyền lại bản văn, do liên tưởng đến vị ngôn sứ Dacaria, con ông Berécgia (Dcr 1,1). Tuy nhiên, vấn đề này chưa có lời giải thích được mọi nhà nghiên cứu đồng thuận.

Đến chú thích y ở trang 2303, liên quan đến Lc 11,51, bản dịch viết rằng trong Cựu Ước Hípri, vụ sát hại Aben và vụ sát hại “ngôn sứ Dacaria” được ghi ở đầu và cuối sách.

Thoạt đọc, người ta có thể nghĩ chú thích này đang nói đến vị ngôn sứ Dacaria, con ông Berécgia. Nếu hiểu như vậy, chú thích sẽ không chính xác, bởi Cựu Ước không thuật lại việc vị ngôn sứ ấy bị sát hại.

Tuy nhiên, cần phân biệt danh xưng với chức năng. Dacaria, con tư tế Giơhôgiađa, cũng có thể được gọi là người thi hành sứ mạng ngôn sứ, vì 2 Sb 24,20 nói rõ Thần Khí Thiên Chúa ngự xuống trên ông để ông công bố lời cảnh cáo.

Do đó, không thể chỉ căn cứ vào hai chữ “ngôn sứ” mà kết luận hai chú thích mâu thuẫn với nhau. Vấn đề chính là chú thích ở Luca chưa xác định rõ Dacaria được nói đến là người con của tư tế Giơhôgiađa, khiến độc giả dễ nhầm với vị ngôn sứ có sách mang tên mình.

Thiết nghĩ, nếu chú thích ở Lc 11,51 bổ sung cụm từ “Dacaria, con tư tế Giơhôgiađa (2 Sb 24,20-22)”, vấn đề sẽ sáng tỏ hơn.

Ở đây, việc hiệu chính chú thích không phải là thay đổi Lời Chúa, mà là làm cho lời giải thích của người biên tập chính xác, minh bạch và hữu ích hơn đối với độc giả.

V. Tôn trọng Thánh Kinh có đồng nghĩa với việc không được đặt câu hỏi?

Vấn nạn về danh xưng Dacaria trong Mt 23,35 không chỉ đặt ra câu hỏi về một nhân vật lịch sử, mà còn gợi lên một vấn đề rộng hơn: phải đọc và giải thích Thánh Kinh như thế nào khi gặp những chi tiết khó hiểu hoặc những khác biệt giữa các bản văn?

Trước hết, cần phân biệt bản văn Thánh Kinh với quá trình sao chép, dịch thuật và chú giải bản văn ấy. Đức tin Công giáo nhìn nhận Thánh Kinh được Thiên Chúa linh hứng. Hiến chế tín lý Dei Verbum, số 11, khẳng định rằng các sách Thánh dạy cách chắc chắn, trung thành và không sai lầm chân lý mà Thiên Chúa muốn được ghi lại trong Sách Thánh vì phần rỗi chúng ta. Tuy nhiên, điều ấy không có nghĩa mọi bản chép tay, mọi bản dịch hay mọi chú thích do con người thực hiện đều không thể có sai sót.

Trải qua nhiều thế kỷ, các sách Thánh đã được sao chép và lưu truyền trong những hoàn cảnh lịch sử, ngôn ngữ và văn hóa khác nhau. Những khác biệt giữa các thủ bản là một thực tế mà khoa phê bình bản văn cần khảo sát, nhằm tìm hiểu lịch sử truyền bản và xác định cách đọc có cơ sở vững chắc nhất. Vì thế, việc đối chiếu các bản văn Tin Mừng Nhất Lãm, nghiên cứu những dị bản và tìm hiểu bối cảnh Cựu Ước không làm giảm giá trị của Thánh Kinh, mà giúp người đọc tiếp cận bản văn một cách chính xác hơn.

Hiến chế Dei Verbum, số 12, cũng nhấn mạnh rằng muốn hiểu điều các tác giả thánh thực sự có ý diễn tả, cần chú ý đến thể văn, hoàn cảnh lịch sử, văn hóa và những cách diễn đạt của thời đại họ. Nguyên tắc này đặc biệt cần thiết khi đọc những đoạn Tin Mừng có liên hệ với các truyền thống Cựu Ước, bởi một tên riêng, một địa danh hay một cách nói quen thuộc trong văn hóa Do Thái có thể mang những ý nghĩa mà người đọc hôm nay không dễ nhận ra.

Trường hợp Dacaria cho thấy sự cần thiết của việc phân biệt giữa điều bản văn xác nhận và điều người chú giải suy luận. Cựu Ước thuật lại việc Dacaria, con tư tế Giơhôgiađa, bị sát hại trong sân Đền Thờ; còn Mt 23,35 lại gọi người bị sát hại là Dacaria, con ông Berécgia. Đây là một khó khăn cần được giải thích, nhưng chưa đủ cơ sở để khẳng định chắc chắn nguyên nhân của sự khác biệt. Một lời chú thích có trách nhiệm cần giúp độc giả nhận biết cả những chứng cứ đã được xác định lẫn những giả thuyết vẫn còn đang được nghiên cứu.

Cũng cần phân biệt việc bảo tồn bản văn Thánh Kinh với việc hiệu chính lời chú thích. Người dịch không thể tùy tiện loại bỏ một cụm từ được chứng thực trong truyền thống thủ bản chỉ vì cụm từ ấy gây khó khăn cho việc giải thích. Trái lại, phần chú thích là công trình nghiên cứu và diễn giải của con người, nên có thể được bổ sung, điều chỉnh hoặc hiệu chính khi cần thiết.

Bởi vậy, việc đề nghị xem xét lại một chú thích không đồng nghĩa với việc nghi ngờ giá trị của Lời Chúa. Đó là một yêu cầu học thuật chính đáng, phát xuất từ mong muốn giúp người đọc hiểu bản văn rõ ràng và chính xác hơn.

Kết luận: Từ một tên riêng đến thái độ đọc Thánh Kinh

Khởi đầu từ một câu Tin Mừng trong ngày phụng vụ, việc đối chiếu Mt 23,35 với Lc 11,51 đã dẫn chúng ta đến một vấn đề thú vị về lịch sử, truyền thống văn bản và phương pháp chú giải.

Những dữ kiện khảo sát cho phép rút ra một số nhận định.

Trước hết, người bị sát hại trong sân Đền Thờ, được thuật lại ở 2 Sb 24,20-22, là Dacaria, con tư tế Giơhôgiađa. Nhân vật này phù hợp với cách nói “từ Aben đến Dacaria”, nếu hiểu đó là một lối diễn đạt bao hàm lịch sử được ghi chép trong Kinh Thánh Híp-ri.

Kế đến, cụm từ “con ông Berécgia” trong Mt 23,35 tạo ra một khó khăn có thật, vì gợi đến vị ngôn sứ Dacaria sống vào cuối thế kỷ VI trước Công nguyên, người mà Kinh Thánh không thuật lại việc bị sát hại trong Đền Thờ. Giả thuyết nhầm lẫn hoặc bổ sung trong quá trình truyền bản đáng được xem xét, nhưng chưa nên trình bày như một kết luận chắc chắn.

Sau cùng, các chú thích của một bản dịch Kinh Thánh, dù được biên soạn công phu và có giá trị học thuật, vẫn là công trình giải thích của con người. Chúng có thể được bổ sung, điều chỉnh và hoàn thiện. Đó không phải là sự bất kính đối với Thánh Kinh, mà là một biểu hiện của tinh thần trách nhiệm trong công việc nghiên cứu và chuyển trao Lời Chúa.

Từ trường hợp Dacaria, chúng ta nhận ra rằng đọc Thánh Kinh không chỉ là tiếp nhận những câu chữ đã được ghi lại, mà còn là tìm hiểu bối cảnh lịch sử, văn hóa và truyền thống hình thành bản văn. Khi gặp một chi tiết chưa sáng tỏ, người đọc không nên vội vàng phủ nhận, nhưng cũng không cần né tránh câu hỏi. Điều quan trọng là biết đối chiếu các nguồn tư liệu, phân biệt dữ kiện với giả thuyết và sẵn sàng nhìn nhận những giới hạn của sự hiểu biết hiện tại.

Tôn trọng Thánh Kinh không có nghĩa là từ bỏ khả năng đặt câu hỏi. Trái lại, chính lòng tôn kính Lời Chúa đòi hỏi người nghiên cứu phải trung thực với bản văn, thận trọng trong chú giải và khiêm tốn trước những vấn đề chưa có lời giải đáp dứt khoát.

Vì thế, vấn nạn về Dacaria không chỉ là câu chuyện của một tên riêng được ghi trong Tin Mừng, mà còn nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của người dịch thuật, biên tập và nghiên cứu Thánh Kinh: gìn giữ sự trung thành với bản văn, đồng thời không ngừng hoàn thiện những lời giải thích để giúp cộng đoàn dân Chúa hiểu Lời Chúa ngày càng sâu sắc và chính xác hơn.

Tài liệu tham khảo

  1. Kinh Thánh, Nhóm Phiên Dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ, ấn bản 2011, đặc biệt Mt 23,35, chú thích q, tr. 2181; Lc 11,51, chú thích y, tr. 2303.
  2. Kinh Thánh: St 4,8; 2 Sb 24,17-22; Dcr 1,1; Mt 23,29-36; Lc 11,47-51.
  3. Công đồng Vaticanô II, Hiến chế tín lý Dei Verbum, số 11-12.
  4. Cambridge Greek Testament for Schools and Colleges, chú giải Mt 23,35, về dị bản “con ông Berécgia” và những cách nhận diện Dacaria.

[1] Lc 11,47-54 là bài Tin Mừng của Thánh lễ thứ Năm tuần XXVIII Mùa Thường Niên, năm chẵn cũng như năm lẻ.

Top