Tìm hiểu từ Nghệ Thuật

NGHỆ

  1. Nghĩa gốc: Nghệ nghĩa gốc là trồng cây, gieo trồng, chăm sóc cây cỏ cho sinh trưởng đúng chỗ. Từ nghĩa canh tác ấy, chữ mở rộng thành tài khéo, kỹ năng, nghề nghiệp, học thuật và nghệ thuật. Trọng tâm nguyên thủy của chữ không phải là “nghệ thuật” theo nghĩa thẩm mỹ hiện đại, mà là hành vi nuôi trồng, rèn luyện, làm cho một mầm sống hoặc một khả năng đạt đến mức thành thục.
  2. Lục thư: Thuộc loại hình thanh kiêm hội ý. Tổng 18 nét theo Khải thư hiện đại. Bộ thủ là thảo , biểu ý về cây cỏ, sự sinh trưởng, canh tác. Thành phần làm thanh phù, đồng thời mang ý trồng đặt, gieo cấy, đặt cây non vào đất. Về sau chữ được viết thành (nghệ), trong đó phần (vân) ở dưới góp phần hoàn chỉnh tự dạng và phân biệt với các dạng cổ như (nghệ).
  3. Từ hình – Cấu tạo chữ: Chữ (nghệ) gồm ba tầng chính: trên là (thảo), giữa là (nghệ: trồng cây; tài năng), dưới là (vân). Bộ (thảo) cho biết chữ thuộc trường nghĩa thực vật, cây cỏ, mầm sống. Thành phần (nghệ) vốn gợi hình người dùng tay đặt cây non xuống đất hoặc vun trồng nơi thửa đất đã chuẩn bị. Phần (vân) ở dưới, theo tự dạng phát triển về sau, làm cho chữ ổn định trong hệ thống Khải thư. Tổng thể chữ diễn tả hình ảnh: cây cỏ được con người chăm trồng, đặt đúng chỗ, nuôi dưỡng bằng kỹ năng và kinh nghiệm. Vì vậy, (nghệ) trước hết là “sự khéo do vun trồng mà thành”.
  1. Hình ảnh tầm nguyên: Trong các dạng cổ, chữ Nghệ thường liên hệ với dạng cổ / (nghệ), gồm (thảo) ở trên và (nghệ) ở dưới. Hình tượng nền tảng là cây cỏ mọc lên từ đất và hành vi con người gieo trồng, sắp đặt, chăm giữ cho cây được sống. Đến Triện văn, các nét được quy củ hóa: phần thảo phía trên chỉ mầm cây, phần dưới giữ vai trò biểu âm và biểu ý về hành động trồng đặt. Sang Lệ thư và Khải thư, chữ phát triển thành (nghệ), hình thể phức tạp hơn nhưng vẫn giữ ý chính: từ cỏ cây được trồng mà suy ra mọi năng lực được luyện tập, chăm bồi và thành tựu.
  2. Diễn biến mở rộng nghĩa: Từ nghĩa gốc “trồng trọt”, (nghệ) phát triển thành nhiều tầng nghĩa: 1) Nghĩa canh tác: trồng, gieo, vun trồng, như 園藝 (viên nghệ: nghề làm vườn, kỹ thuật trồng cây). 2) Nghĩa kỹ năng: tài khéo, nghề khéo, khả năng do luyện tập mà có, như 技藝 (kỹ nghệ: tài khéo, kỹ năng chuyên môn), 才藝 (tài nghệ: tài năng và sự khéo léo). 3) Nghĩa học vấn – giáo dục: những môn học cần rèn luyện lâu dài. Trong truyền thống Nho học có 六藝 (lục nghệ): lễ, nhạc, xạ, ngự, thư, số — sáu môn giáo dục căn bản của người quân tử. 4) Nghĩa thẩm mỹ: nghệ thuật, văn nghệ, khả năng sáng tạo ra cái đẹp, như 藝術 (nghệ thuật), 文藝 (văn nghệ), 藝人 (nghệ nhân). 5) Nghĩa nghề nghiệp: nghề chuyên môn, kỹ nghệ, công nghệ; chỉ những ngành cần tay nghề, phương pháp và kinh nghiệm tích lũy.

Cần phân biệt (nghệ) với (thuật). (thuật) là phương pháp, đường lối, cách làm; (nghệ) là tài khéo được nuôi trồng và rèn luyện đến mức thành thục. Khi kết hợp thành 藝術, nghĩa là nghệ thuật: cái đẹp được tạo nên bởi tài năng đã được rèn luyện theo phương pháp.

  1. Tinh yếu nghĩa – Hán tự tầm nguyên: (nghệ) là chữ của sự vun trồng tài năng. Cội nguồn của chữ nằm nơi ruộng vườn: cây không tự nhiên thành cây tốt nếu không được gieo đúng chỗ, vun đúng lúc, chăm đúng cách. Cũng vậy, tài năng con người không chỉ do thiên phú, mà cần được dưỡng nuôi, luyện tập và đặt trong kỷ luật.

Từ một chữ chỉ trồng cây, (nghệ) trở thành chữ chỉ nghệ thuật, học thuật và kỹ nghệ. Sự chuyển nghĩa ấy rất sâu sắc: cổ nhân nhìn tài năng như một mầm sống. Muốn có nghệ, phải có đất để mọc, có tay để trồng, có thời gian để lớn, có phép để sửa, có tâm để nuôi. Vì vậy, nghệ không phải là sự phô diễn tùy hứng, mà là kết quả của công phu.

Trong văn hóa Á Đông, (nghệ) còn gắn với giáo dục nhân cách. Lục nghệ không chỉ dạy kỹ năng, mà dạy con người biết sống hài hòa: lễ để giữ trật tự, nhạc để điều hòa tâm hồn, xạ và ngự để rèn thân, thư và số để luyện trí. Như thế, nghệ vừa là tài, vừa là đạo luyện người.

Hiểu chữ (nghệ) là hiểu rằng mọi tài năng chân chính đều cần được gieo trồng. Cái đẹp không tách khỏi công phu; sự khéo không tách khỏi kỷ luật; nghệ thuật không tách khỏi đời sống. Từ mầm cây trong đất đến tác phẩm trong tay người nghệ sĩ, (nghệ) biểu thị con đường nuôi dưỡng cái sống, cái khéo và cái đẹp cho đến mức thành tựu.

 

THUẬT

  1. Nghĩa gốc: Thuật nghĩa gốc là con đường trong ấp, lối đi trong khu dân cư hoặc trong thành thị; từ đó chỉ đường lối, phương pháp, cách thức để đi đến một mục đích. Về sau, chữ mở rộng thành nghĩa kỹ thuật, nghệ thuật, học thuật, phương thuật, mưu thuật, tức những cách làm đã được luyện thành phép tắc.
  2. Lục thư: Thuộc loại hình thanh kiêm hội ý. Tổng 11 nét. Chữ gồm bộ hành , chỉ đường đi, lối đi, sự đi lại; kết hợp với thành tố / (thuật: học thuật, phương pháp) ở giữa làm thanh phù, ghi âm “thuật”. Bộ (hành: đi; trải qua) giữ vai trò biểu ý rất rõ: thuật vốn không phải là ý niệm trừu tượng ngay từ đầu, mà khởi đi từ hình ảnh một con đường có thể bước theo.
  1. Từ hình – Cấu tạo chữ: Chữ (thuật) được cấu tạo theo dạng:(hành) bao hai bên, ở giữa. Bộ vốn mô phỏng ngã tư, đường đi ngang dọc, nơi con người qua lại. Thành tố đặt vào giữa con đường ấy, trước hết làm nhiệm vụ biểu âm, nhưng khi nhìn theo tinh thần hội ý, có thể hiểu như một điểm, một dấu, một vật được đặt giữa lối đi để định hướng. Toàn thể chữ gợi hình ảnh: trong không gian có nhiều đường, cần có một lối đi xác định, một phương pháp để dẫn hành động đến đích. Vì vậy, không chỉ là “đường”, mà là “đường lối”.
  2. Hình ảnh tầm nguyên: Chữ (thuật) không phải là chữ tượng hình đơn thuần như , mà được hình thành trên nền bộ . Trong các dạng cổ, hai bên của chữ giữ dấu vết của đường đi giao nhau, còn thành tố giữa được dùng để ghi âm. Đến Triện văn, hình thể rõ hơn: bộ tạo khung hai bên như con đường mở ra hai hướng, thành tố nằm giữa làm trung tâm âm-nghĩa. Sang Lệ thư và Khải thư, chữ ổn định thành dạng , trong đó ý “đường đi” vẫn còn được giữ qua bộ , còn nghĩa “phương pháp, kỹ nghệ” phát triển mạnh theo hướng trừu tượng.
  3. Diễn biến và mở rộng nghĩa: Từ nghĩa gốc “đường đi, lối đi”,phát triển thành nhiều tầng nghĩa: 1) Nghĩa không gian: con đường, lối đi trong thành ấp, đường để người ta qua lại. 2) Nghĩa phương pháp: đường lối, cách thức, phép làm, như 方法之術 – phương pháp để thực hiện một việc. 3) Nghĩa kỹ năng: kỹ thuật, kỹ nghệ, thủ thuật, tức cách làm đã được rèn luyện thành thạo. 4) Nghĩa học thuật: hệ thống tri thức có phương pháp, như 學術 (học thuật), 藝術 (nghệ thuật), 技術 (kỹ thuật). 5) Nghĩa phương thuật: các phép thực hành đặc biệt như 醫術 (y thuật), 方術 (phương thuật), 數術 (số thuật), 道術 (đạo thuật). 6) Nghĩa mưu lược: cách vận dụng trí khôn để đạt mục đích, như 權術 (quyền thuật), 謀術 (mưu thuật). Ở tầng nghĩa này, chữ có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy bối cảnh: thuật có đạo thì thành phương pháp chính đáng; thuật rời đạo thì dễ thành xảo trá.

Cần phân biệt với . Cả hai đều đọc là “thuật”, nhưng là phương pháp, kỹ thuật, phép làm; còn là thuật lại, kể lại, trình bày điều đã có.

  1. Tinh yếu nghĩa – Hán tự tầm nguyên: (thuật) là chữ của con đường được biến thành phương pháp. Nếu (hành) là đi, (đạo) là con đường lớn mang tính đạo lý, thì là cách đi cụ thể, là phương tiện thực hành để đạt đến mục tiêu. Đạo cho biết phải đi về đâu; thuật cho biết đi bằng cách nào.

Trong văn hóa Á Đông, chữ (thuật) có vị trí đặc biệt vì nó nối liền tri thức với thực hành. Biết mà không có thuật thì khó thành việc; có thuật mà không có đạo thì dễ thành xảo. Vì vậy, thuật vừa là tài năng, vừa là trách nhiệm. Người có thuật là người nắm được phương pháp; nhưng người biết dùng thuật đúng đắn phải đặt phương pháp ấy dưới sự hướng dẫn của đạo lý.

Từ hình ảnh con đường trong thành ấp, (thuật) mở rộng thành hình ảnh mọi lối đi trong đời sống: lối học, lối trị nước, lối chữa bệnh, lối tu thân, lối sáng tạo nghệ thuật. Hiểu chữ (thuật) là hiểu rằng mọi việc muốn thành tựu đều cần có đường lối; nhưng đường lối ấy chỉ trở nên chân chính khi được soi sáng bởi đạo.

 

NGHỆ THUẬT 藝術

  1. Nghĩa gốc: Nghệ thuật 藝術 nghĩa là tài khéo được nuôi dưỡng và thực hiện theo phương pháp. Nghệ vốn chỉ việc gieo trồng, vun trồng, từ đó mở rộng thành tài năng, kỹ năng, sự khéo léo do rèn luyện mà có. Thuật vốn chỉ con đường, đường lối, phương pháp, cách làm để đạt đến một mục đích. Kết hợp lại, nghệ thuật là cái tài đã được vun trồng, được dẫn dắt bằng đường lối và phương pháp, để tạo nên giá trị đẹp, khéo, có ý nghĩa.
  2. Cấu tạo từ: 藝術 gồm hai thành tố:
    • (nghệ): gốc trồng cây, gieo trồng, chăm bồi; nghĩa mở rộng tài nghệ, kỹ năng, khả năng sáng tạo được rèn luyện qua công phu.
    • (thuật): gốc là đường đi, lối đi; nghĩa mở rộng là phương pháp, kỹ thuật, phép làm, cách thức thực hành.

Hai chữ phối hợp tạo thành một nghĩa kép: là phần tài năng và công phu; là phần phương pháp và đường lối. Nghệ thuật vì thế không phải chỉ là cảm hứng tự nhiên, mà là sự kết hợp giữa mầm tài được dưỡng nuôi và phương pháp được luyện tập.

  1. Từ hình – Cấu tạo nghĩa: Trong chữ có hình ảnh cây cỏ được trồng xuống đất: một mầm sống cần được đặt đúng chỗ, chăm đúng lúc, nuôi đúng cách. Trong chữ có hình ảnh con đường: muốn đi đến đích phải có lối, có phép, có hướng. Khi ghép lại thành 藝術, hình tượng nền tảng là: gieo trồng cái đẹp trên một con đường có phương pháp.

Nghệ mà không có thuật thì dễ thành tùy hứng, tản mạn, thiếu hình thức. Thuật mà không có nghệ thì dễ thành máy móc, khô cứng, chỉ còn kỹ xảo. Nghệ thuật chân chính là nơi tài năng và phương pháp gặp nhau, cảm hứng và kỷ luật nâng đỡ nhau, cái đẹp được sinh ra từ công phu.

  1. Diễn biến và mở rộng nghĩa: Từ nghĩa căn bản “tài khéo có phương pháp”, 藝術 phát triển thành nhiều lớp nghĩa: 1) Nghĩa kỹ năng: chỉ sự khéo léo trong một nghề hoặc một lĩnh vực thực hành, như y thuật, võ thuật, thủ công, thư pháp, hội họa, âm nhạc. 

2) Nghĩa sáng tạo: chỉ hoạt động tạo ra cái đẹp bằng hình ảnh, âm thanh, ngôn từ, đường nét, động tác hoặc không gian. 3) Nghĩa thẩm mỹ: chỉ những hình thức biểu đạt có khả năng làm rung động tâm hồn con người, như văn chương, thi ca, hội họa, điêu khắc, âm nhạc, sân khấu, kiến trúc. 4) Nghĩa nhân văn: chỉ con đường con người dùng để diễn tả kinh nghiệm sống, nỗi đau, niềm vui, khát vọng, đức tin, tình yêu và ý nghĩa của đời sống. 5) Nghĩa rộng: chỉ cách làm đạt đến độ tinh tế, đẹp và thành thục, như nghệ thuật sống, nghệ thuật giáo dục, nghệ thuật lãnh đạo, nghệ thuật giao tiếp.

  1. Phân biệt nghĩa: Nghệ thuật 藝術 khác với kỹ thuật 技術. Kỹ thuật thiên về công cụ, thao tác, hiệu quả và khả năng làm đúng. Nghệ thuật tuy cũng cần kỹ thuật, nhưng vượt lên trên kỹ thuật để chạm đến cái đẹp, cảm xúc, ý nghĩa và chiều sâu tinh thần. Nghệ thuật cũng khác với xảo thuật 巧術. Xảo thuật nhấn mạnh sự khéo léo gây kinh ngạc, đôi khi nghiêng về mẹo mực hoặc kỹ xảo. Nghệ thuật nhấn mạnh sự sáng tạo có giá trị, có chiều sâu và có khả năng nuôi dưỡng tâm hồn.
  2. Tinh yếu nghĩaHán tự tầm nguyên: Nghệ thuật con đường làm cho cái sống, cái khéo cái đẹp trở nên hình tượng. Từ (nghệ), cho thấy nghệ thuật cần được gieo trồng: không có công phu thì tài năng không thành tựu. Từ (thuật), cho thấy nghệ thuật cần có đường đi: không có phương pháp thì cảm hứng khó thành tác phẩm.

Vì vậy, nghệ thuật không chỉ là làm đẹp, mà là một hình thức tu dưỡng. Người nghệ sĩ không chỉ tạo ra tác phẩm, mà còn tự trồng chính mình qua từng nét bút, từng âm thanh, từng động tác, từng lựa chọn. Cái đẹp bên ngoài là kết quả của một quá trình bên trong: quan sát, lắng nghe, luyện tập, tiết chế, cảm thông và sáng tạo.

Trong văn hóa Á Đông, nghệ thuật gắn liền với đạo sống. Thư pháp không chỉ là viết chữ mà còn là luyện tâm. Âm nhạc không chỉ là âm thanh mà còn là điều hòa tình cảm. Thi ca không chỉ là lời hay mà còn là nơi tâm hồn gặp cảnh vật. Hội họa không chỉ là vẽ hình mà còn là bộc lộ khí vận của sự sống.

 

NGHỆ THUẬT SƯ PHẠM

Nghệ thuật sư phạm là tài khéo của người thầy trong việc dẫn dắt con người học tập, trưởng thành và thành nhân. Nếu nghệ thuật藝術 là sự kết hợp giữa nghệ — tài năng được vun trồng — và thuật phương pháp, đường lối thực hành, thì nghệ thuật sư phạm là sự kết hợp giữa tâm hồn giáo dục, tri thức chuyên môn và phương pháp dẫn dắt học trò.

Sư phạm 師範 gồm sư là thầy, người hướng dẫn, người truyền dạy đạo học; phạm là khuôn mẫu, phép tắc, mực thước. Sư phạm vì thế không chỉ là nghề dạy học, mà còn là việc làm mẫu, đặt khuôn, dẫn đường cho người học. Người thầy không chỉ truyền đạt kiến thức, mà còn trở thành một mẫu mực sống động về nhân cách, cách suy nghĩ, cách ứng xử và cách yêu mến chân lý.

Từ đó, nghệ thuật sư phạm có thể hiểu là nghệ thuật gieo trồng con người. Trong chữ nghệ có hình ảnh gieo trồng, chăm bón; trong chữ thuật có hình ảnh con đường, phương pháp. Người thầy giống như người làm vườn: biết hạt giống nào cần đất nào, cây nào cần nắng, cây nào cần bóng mát, lúc nào cần tưới, lúc nào cần tỉa, lúc nào phải kiên nhẫn chờ đợi. Học trò không phải là vật liệu vô tri để uốn nắn tùy ý, mà là một mầm sống có nhịp phát triển riêng. Vì vậy, dạy học là một nghệ thuật vì nó đòi hỏi sự tinh tế, nhẫn nại, quan sát và yêu thương.

Nghệ thuật sư phạm cũng là nghệ thuật mở đường. Người thầy không đi thay học trò, nhưng chỉ cho học trò con đường để tự bước đi. Người thầy giỏi không chỉ trao câu trả lời, mà còn đánh thức khả năng đặt câu hỏi; không chỉ truyền tri thức, mà còn giúp học trò biết cách học; không chỉ sửa lỗi, mà còn giúp người học nhận ra vì sao mình sai và làm thế nào để tiến bộ. Ở đây, thuật không chỉ là kỹ thuật giảng dạy, mà là đường lối khai mở trí tuệ.

Nghệ thuật sư phạm khác với kỹ thuật sư phạm thuần túy. Kỹ thuật sư phạm giúp người thầy biết soạn bài, đặt câu hỏi, tổ chức lớp học, kiểm tra, đánh giá và sử dụng phương tiện dạy học. 

Nhưng nghệ thuật sư phạm còn đi xa hơn: đó là khả năng cảm được tâm lý học trò, chọn đúng lời nói vào đúng thời điểm, biến một bài học khô khan thành kinh nghiệm sống, biến kỷ luật thành sự nâng đỡ, biến tri thức thành ánh sáng nội tâm.

Nghệ thuật sư phạm vì vậy đặt trên ba nền tảng: tâm, trí và thuật. Tâm là lòng yêu quý người học, sự kiên nhẫn, sự tôn trọng nhân phẩm và khả năng nâng đỡ những em yếu kém. Trí là hiểu biết chuyên môn, khả năng nhìn sâu vào bản chất vấn đề và sắp xếp tri thức cho sáng rõ. Thuật là phương pháp truyền đạt, tổ chức, dẫn dắt, gợi mở và đánh giá. Thiếu tâm, sư phạm trở thành máy móc. Thiếu trí, sư phạm trở thành cảm tính. Thiếu thuật, sư phạm trở thành lúng túng, khó đạt hiệu quả.

Tinh yếu của nghệ thuật sư phạm nằm ở chỗ: dạy học không chỉ là đưa kiến thức từ người thầy sang học trò, mà là làm cho tri thức trở thành sự sống trong lòng và tâm trí người học. Một bài học thành công không chỉ được đo bằng việc học trò nhớ được bao nhiêu, mà còn bằng việc người học được đánh thức như thế nào: có biết suy nghĩ hơn không, có biết yêu điều thiện hơn không, có biết sống trách nhiệm hơn không, có biết nhìn thế giới sâu hơn không.

Nếu nghệ thuật là hoa trái của tài năng, phương pháp và tâm hồn, thì nghệ thuật sư phạm là hoa trái của tình yêu giáo dục, tri thức vững vàng và phương pháp nhân bản. Người nghệ sĩ tạo nên tác phẩm bằng chất liệu âm thanh, màu sắc, ngôn từ hay đường nét; người thầy tạo nên tác phẩm bằng chất liệu sống động hơn cả: tâm trí và nhân cách con người. Vì vậy, nghệ thuật sư phạm là một trong những hình thức nghệ thuật cao quý nhất, bởi tác phẩm của nó không nằm trên giấy, trên vải hay trong âm thanh, mà âm thầm lớn lên trong chính đời sống của người học.

 

NGHỆ THUẬT LÃNH ĐẠO

Nói lãnh đạo là một nghệ thuật không có nghĩa lãnh đạo chỉ là sự khéo léo bề ngoài, hay là khả năng tạo ấn tượng trước đám đông. Lãnh đạo là nghệ thuật vì nó liên quan đến con người, mà con người không phải là máy móc để điều khiển, cũng không phải là vật liệu vô tri để sắp đặt. Con người có lý trí, cảm xúc, tự do, phẩm giá, giới hạn, khát vọng và những vết thương riêng. Vì vậy, muốn dẫn dắt con người, người lãnh đạo không thể chỉ dùng mệnh lệnh, quy trình hay quyền lực; họ cần có sự hiểu biết, sự tinh tế, khả năng lắng nghe và một tầm nhìn đủ lớn để quy tụ người khác cùng đi.

Xét theo nghĩa Hán Việt, lãnh đạo có thể hiểu là nhận lấy trách nhiệm dẫn đường. “Lãnh” là nhận, nắm, đảm nhận; “đạo” là dẫn đi, mở đường, chỉ lối. Người lãnh đạo vì thế không chỉ đứng ở trên để ra lệnh, mà đứng ở phía trước để định hướng, đứng ở giữa để quy tụ, và nhiều khi đứng ở phía sau để nâng đỡ người khác tiến lên. Lãnh đạo đúng nghĩa không phải là làm cho người khác lệ thuộc vào mình, mà là làm cho họ trưởng thành hơn, có khả năng tự bước đi và cùng góp phần vào mục tiêu chung.

Nếu nghệ là sự vun trồng tài năng, thì lãnh đạo là nghệ thuật vun trồng con người. Người lãnh đạo giỏi nhìn thấy nơi mỗi người một mầm khả năng: người này có năng lực tổ chức, người kia có óc sáng tạo, người khác có sự bền bỉ, người khác nữa có khả năng kết nối. Nghệ thuật của lãnh đạo là biết đặt đúng người vào đúng chỗ, trao đúng việc vào đúng lúc, khích lệ đúng cách và sửa sai đúng mức. Giống như người làm vườn, lãnh đạo không kéo cây lên cho mau lớn, nhưng tạo điều kiện để cây bén rễ, vươn thân, ra hoa và kết trái.

Nếu thuật là con đường, phương pháp, cách làm, thì lãnh đạo là nghệ thuật mở đường cho tập thể. Một cộng đoàn, một tổ chức hay một quốc gia không thể tiến lên nếu thiếu đường hướng. Người lãnh đạo phải thấy xa hơn hiện tại, nhận ra đâu là mục tiêu chính, đâu là điều phụ, đâu là nguy cơ, đâu là cơ hội. Nhưng thấy đường thôi chưa đủ; người lãnh đạo còn phải giúp người khác cùng thấy, cùng hiểu, cùng tin và cùng bước đi. Vì vậy, lãnh đạo là nghệ thuật chuyển hóa tầm nhìn thành hành động chung.

Lãnh đạo khác với quản lý thuần túy. Quản lý thiên về tổ chức công việc, kiểm soát tiến độ, phân chia nguồn lực và bảo đảm hệ thống vận hành đúng quy trình. Những điều ấy rất cần, nhưng chưa đủ. Lãnh đạo đi xa hơn quản lý, vì lãnh đạo chạm đến tinh thần, động lực và ý nghĩa. Người quản lý có thể làm cho công việc chạy đều; người lãnh đạo làm cho con người hiểu vì sao mình làm việc. Người quản lý giữ cho bộ máy không rối; người lãnh đạo thắp lên trong tập thể một hướng đi đáng để dấn thân.

Vì là nghệ thuật, lãnh đạo cần sự hài hòa giữa tâm, trí, đức và thuật. Có tâm, người lãnh đạo biết thương người, biết lắng nghe, biết đặt phẩm giá con người lên trên toan tính vị kỷ. Có trí, người lãnh đạo biết phân định, biết nhìn xa, biết đánh giá tình hình và đưa ra quyết định sáng suốt. Có đức, người lãnh đạo tạo được niềm tin, vì lời nói và đời sống của họ không tách rời nhau. Có thuật, người lãnh đạo biết dùng phương pháp, biết tổ chức, biết truyền thông, biết giải quyết xung đột và biết quy tụ sức mạnh chung.

Lãnh đạo là nghệ thuật vì không có một công thức cứng nhắc nào có thể áp dụng cho mọi con người và mọi hoàn cảnh. Có lúc cần nói mạnh, có lúc cần im lặng. Có lúc cần quyết đoán, có lúc cần chờ đợi. Có lúc cần đi trước mở đường, có lúc cần lùi lại để người khác lớn lên. Có lúc cần bảo vệ nguyên tắc, có lúc cần mềm dẻo trong cách thực hiện. Chính khả năng phân định đúng lúc, đúng người, đúng việc làm nên chiều sâu nghệ thuật của lãnh đạo.

Một người lãnh đạo thiếu nghệ thuật dễ rơi vào hai cực đoan. Hoặc họ dùng quyền lực cứng, khiến người khác sợ nhưng không kính, làm theo nhưng không dấn thân. Hoặc họ quá chiều lòng tập thể, không dám quyết định, khiến mọi việc mất hướng. Nghệ thuật lãnh đạo nằm ở sự quân bình: vừa có nguyên tắc vừa có lòng nhân, vừa có tầm nhìn vừa biết lắng nghe, vừa có kỷ luật vừa biết  nâng đỡ, vừa dẫn đường vừa tôn trọng tự do của người được dẫn. Tinh yếu của lãnh đạo là làm cho một nhóm người rời khỏi tình trạng rời rạc để trở thành một cộng đoàn có hướng đi. Người lãnh đạo thật không chỉ tạo ra kết quả, mà còn tạo ra con người. Sau một thời gian được dẫn dắt, tập thể ấy phải trưởng thành hơn, biết cộng tác hơn, có trách nhiệm hơn, có niềm tin hơn và có khả năng tiếp tục hành trình ngay cả khi người lãnh đạo không còn đứng trước mặt họ.

Vì vậy, lãnh đạo là một nghệ thuật cao quý: nghệ thuật nhìn thấy điều tốt nơi con người, nghệ thuật khơi dậy sức mạnh chung, nghệ thuật biến tầm nhìn thành con đường, nghệ thuật dùng quyền lực để phục vụ chứ không để thống trị. Nếu nghệ sĩ tạo nên tác phẩm bằng màu sắc, âm thanh, ngôn từ hay đường nét, thì người lãnh đạo tạo nên tác phẩm bằng con người, niềm tin, trật tự và tương lai. Tác phẩm của lãnh đạo không chỉ là một kế hoạch thành công, mà là một cộng đồng được nâng lên và một thế hệ được dẫn vào con đường tốt đẹp hơn.

bài liên quan mới nhất

  • Không có bài liên quan

bài liên quan đọc nhiều

  • Không có dữ liệu
Top